fantoccini

/,fæntɔ'tʃi:ni/
Học thuật
Thân thiện
fantoccini

A puppeteer manipulates fantoccini on a small wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Con rối: Từ này chỉ những con rối, thường loại rối dây hoặc rối máy, được điều khiển bằng các sợi dây hoặc cấu khí để biểu diễn.
    • Trò múa rối: "Fantoccini" cũng có thể dùng để chỉ môn nghệ thuật sân khấu hoặc buổi biểu diễn sử dụng loại rối này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were mesmerized by the intricate movements of the fantoccini. (Những đứa trẻ bị hoặc bởi những chuyển động tinh xảo của những con rối.)
    • He is a master of fantoccini, creating entire stories with his puppets. (Ông ấy bậc thầy về nghệ thuật múa rối, tạo ra cả câu chuyện chỉ với những con rối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật, sân khấu cổ điển hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn truyền thống của Ý, nơi nguồn gốc.
    • The festival featured a special show of Italian fantoccini. (Lễ hội một buổi biểu diễn đặc biệt về múa rối Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet (n): con rối (từ chung, phổ biến hơn).
  • Marionette (n): con rối dây (một loại fantoccini cụ thể).
  • Puppetry (n): nghệ thuật múa rối.
Từ đồng nghĩa
  • Marionettes: những con rối dây.
  • String puppets: rối dây.
  • Mechanical puppets: rối máy.
Lưu ý
  • "Fantoccini" một từ mượn từ tiếng Ý, thường được dùngdạng số nhiều. Dạng số ít ít phổ biến hơn "fantoccino".
  • Từ này đặc biệt nhấn mạnh đến loại rối cấu điều khiển phức tạp, tinh xảo, chứ không chỉ chung chung rối tay.
fantoccini

A puppeteer manipulates fantoccini on a small wooden stage.

danh từ số nhiều
  1. con rối
  2. trò múa rối