fanton

Học thuật
Thân thiện
fanton

Un ouvrier fixe un fanton dans le mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Thanh neo: Một thanh kim loại, thườngthép, được sử dụng trong xây dựng để neo giữ, cố định hoặc liên kết các bộ phận kết cấu lại với nhau hoặc với nền móng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fantons assurent la stabilité de la structure. (Các thanh neo đảm bảo độ ổn định cho kết cấu.)
    • Il faut vérifier la corrosion des fantons en acier. (Cần kiểm tra tình trạng gỉ sét của các thanh neo bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fanton d'ancrage": thanh neo móng, thanh neo chôn.
    • Les fantons d'ancrage relient la semelle à la superstructure. (Các thanh neo móng liên kết móng băng với phần kết cấu bên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tige d'ancrage (n.f): thanh neo, trụ neo (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Ancrage (n.m): sự neo, bộ phận neo, điểm neo.
Từ đồng nghĩa
  • Tige d'ancrage: thanh neo.
  • Goujon d'ancrage: chốt neo, bulông neo.
fanton

Un ouvrier fixe un fanton dans le mur.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) thanh neo

Từ gần giống