fanum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn thờ, miếu thờ: Từ này dùng để chỉ một địa điểm hoặc công trình kiến trúc nhỏ, thiêng liêng dành cho việc thờ cúng trong tôn giáo thời cổ đại, đặc biệt là trong văn hóa La Mã hoặc Gallo-La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un fanum près de l'ancienne voie romaine. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một đàn thờ gần con đường La Mã cổ đại.)
- Ce fanum était dédié à une divinité locale. (Miếu thờ này được dâng cho một vị thần địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fanum votif": đàn thờ hoặc miếu thờ được dựng lên để thực hiện một lời nguyện ước.
- Le pèlerin a construit un petit fanum votif en remerciement. (Người hành hương đã xây một đàn thờ nhỏ để tạ ơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctuaire (nm): đền thánh, thánh địa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một khu vực thiêng liêng lớn).
- Temple (nm): đền thờ (thường chỉ công trình tôn giáo có quy mô lớn hơn và có kiến trúc đồ sộ hơn so với "fanum").
Từ đồng nghĩa
- Oratoire (nm): nhà nguyện nhỏ.
- Chapelle (nf): nhà nguyện.
Lưu ý
- Từ "fanum" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu về tôn giáo cổ đại. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (sử học) tôn giáo đàn thờ, miếu thờ