fanzine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập san nhỏ, tạp chí nghiệp dư: Một ấn phẩm nhỏ, thường được tạo ra bởi người hâm mộ (fan) cho một chủ đề cụ thể như điện ảnh, âm nhạc, tiểu thuyết viễn tưởng, truyện tranh, hoặc một ngôi sao. Nó thường được sản xuất với số lượng ít, có tính chất nghiệp dư và không vì mục đích thương mại chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il collectionne les vieux fanzines de science-fiction. (Anh ấy sưu tập những tập san nhỏ cũ về khoa học viễn tưởng.)
- Ce fanzine est consacré au cinéma indépendant. (Tập san nhỏ này dành riêng cho điện ảnh độc lập.)
- Elle a créé un fanzine sur son groupe de musique préféré. (Cô ấy đã tạo ra một tập san nhỏ về ban nhạc yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Publier un fanzine": xuất bản một tập san nhỏ.
- Ils publient un fanzine sur la bande dessinée chaque mois. (Họ xuất bản một tập san nhỏ về truyện tranh mỗi tháng.)
"Être rédacteur pour un fanzine": là biên tập viên cho một tập san nhỏ.
- Dans les années 90, il était rédacteur pour un fanzine punk. (Vào những năm 90, anh ấy là biên tập viên cho một tập san nhỏ về punk.)
Biến thể và từ gần giống
- Zine (n.m): Một dạng rút gọn hoặc biến thể của "fanzine", thường chỉ các ấn phẩm tự làm, độc lập về nhiều chủ đề, không nhất thiết chỉ dành cho người hâm mộ.
- Ce zine artistique est très créatif. (Tập san nghệ thuật tự làm này rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Revue amateur (n.f): tạp chí nghiệp dư.
- Publication fan (n.f): ấn phẩm của người hâm mộ.
Các cụm từ liên quan
- Créer un fanzine: tạo ra một tập san nhỏ.
- Distribuer un fanzine: phân phối một tập san nhỏ.
- La culture du fanzine: văn hóa tập san nhỏ (chỉ phong trào hoặc cộng đồng xung quanh việc tạo và trao đổi fanzine).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fanzine")
danh từ giống đực
- tập san nhỏ (về điện ảnh, về tiểu thuyết viễn tưởng...)