faquin

Học thuật
Thân thiện
faquin

Un faquin se prosterne devant un seigneur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ đê hèn, kẻ ti tiện: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông tính cách thấp hèn, đáng khinh, thường thiếu phẩm giá đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce n'est qu'un faquin sans honneur. (Hắn ta chỉmột kẻ đê hèn không danh dự.)
    • Ne perds pas ton temps avec un tel faquin. (Đừng phí thời gian của anh với một kẻ ti tiện như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương cổ hoặc với sắc thái mỉa mai, khinh bỉ: Từ "faquin" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển, hoặc được dùng một cách chủ ý để tạo giọng điệu mỉa mai, khinh miệt.
    • Le roi chassa ce faquin de sa cour. (Nhà vua đuổi tên ti tiện ấy ra khỏi triều đình của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Faquinerie (danh từ giống cái, từ ): hành động đê hèn, thói đê tiện.
    • Sa faquinerie était connue de tous. (Thói đê tiện của hắn đã được mọi người biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Canaille (danh từ): kẻ vô lại, kẻ cặn bã.
  • Gredin (danh từ): kẻ đểu cáng, kẻ đáng khinh.
  • Vilain (danh từ, từ ): kẻ xấu xa, đê tiện.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Faquin" là một từ từ lâu đời, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc sử dụng với mục đích văn chương đặc biệt.
  • Sắc thái mạnh: Từ này mang sắc thái xúc phạm, miệt thị rất mạnh, dùng để lăng mạ hoặc chỉ trích nghiêm khắc nhân cách của một người.
faquin

Un faquin se prosterne devant un seigneur.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) kẻ đê hèn

Từ gần giống