faucon

Học thuật
Thân thiện
faucon

Un faucon plane haut dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim cắt; chim ưng: Một loài chim săn mồi thuộc họ Falconidae, mắt tinh, móng vuốt sắc bay rất nhanh.
    • Súng thần công: Một loại pháo cỡ nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa về chim:

    • Le faucon pèlerin est l'oiseau le plus rapide du monde. (Chim cắt lưng xámloài chim nhanh nhất thế giới.)
    • Il élève des faucons pour la chasse. (Anh ấy nuôi chim ưng để đi săn.)
  • Nghĩa về vũ khí:

    • Les remparts du château étaient équipés de plusieurs faucons. (Các bức tường thành của lâu đài được trang bị nhiều khẩu súng thần công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fin comme un faucon": Rất tinh ý, sắc sảo.

    • Ce détective est fin comme un faucon, rien ne lui échappe. (Viên thám tử này rất tinh ý, không thoát khỏi anh ta.)
  • "Œil de faucon": Mắt tinh như chim ưng, chỉ sự quan sát cực kỳ sắc bén.

    • Le gardien a un œil de faucon pour repérer les intrus. (Người bảo vệcon mắt tinh như chim ưng để phát hiện kẻ xâm nhập.)
Biến thể từ liên quan
  • Fauconnerie (n.f): Thuật nuôi chim ưng để săn mồi; nghệ thuật săn mồi bằng chim ưng.
  • Fauconnier (n.m): Người huấn luyện săn bắn bằng chim ưng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "oiseau":
    • Rapace: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn).
    • Épervier: Chim ưng nhỏ, chim cắt.
  • Pour le sens "arme":
    • Canon: Súng đại bác, pháo (nghĩa rộng hơn).
    • Pièce d'artillerie: Pháo.
Thành ngữ liên quan
  • "Un appétit de faucon": Một khẩu vị/chế độ ăn của chim ưng, ý chỉ ăn rất ít.

    • Elle a un appétit de faucon depuis qu'elle est au régime. ( ấy ăn rất ít kể từ khi ăn kiêng.)
  • "Voler en faucon": Bay vút lên như chim ưng, hành động nhanh chóng quyết đoán.

    • L'avion a volé en faucon vers sa cible. (Máy bay đã bay vút lên như chim ưng về phía mục tiêu.)
faucon

Un faucon plane haut dans le ciel bleu.

{{con chim ưng}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cắt; chim ưng
  2. (sử học) súng thần công

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faucon"