faucon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim cắt; chim ưng: Một loài chim săn mồi thuộc họ Falconidae, có mắt tinh, móng vuốt sắc và bay rất nhanh.
- Súng thần công: Một loại pháo cỡ nhỏ, được sử dụng chủ yếu trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa về chim:
- Le faucon pèlerin est l'oiseau le plus rapide du monde. (Chim cắt lưng xám là loài chim nhanh nhất thế giới.)
- Il élève des faucons pour la chasse. (Anh ấy nuôi chim ưng để đi săn.)
Nghĩa về vũ khí:
- Les remparts du château étaient équipés de plusieurs faucons. (Các bức tường thành của lâu đài được trang bị nhiều khẩu súng thần công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fin comme un faucon": Rất tinh ý, sắc sảo.
- Ce détective est fin comme un faucon, rien ne lui échappe. (Viên thám tử này rất tinh ý, không gì thoát khỏi anh ta.)
"Œil de faucon": Mắt tinh như chim ưng, chỉ sự quan sát cực kỳ sắc bén.
- Le gardien a un œil de faucon pour repérer les intrus. (Người bảo vệ có con mắt tinh như chim ưng để phát hiện kẻ xâm nhập.)
Biến thể và từ liên quan
- Fauconnerie (n.f): Thuật nuôi chim ưng để săn mồi; nghệ thuật săn mồi bằng chim ưng.
- Fauconnier (n.m): Người huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "oiseau":
- Rapace: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn).
- Épervier: Chim ưng nhỏ, chim cắt.
- Pour le sens "arme":
- Canon: Súng đại bác, pháo (nghĩa rộng hơn).
- Pièce d'artillerie: Pháo.
Thành ngữ liên quan
"Un appétit de faucon": Một khẩu vị/chế độ ăn của chim ưng, ý chỉ ăn rất ít.
- Elle a un appétit de faucon depuis qu'elle est au régime. (Cô ấy ăn rất ít kể từ khi ăn kiêng.)
"Voler en faucon": Bay vút lên như chim ưng, hành động nhanh chóng và quyết đoán.
- L'avion a volé en faucon vers sa cible. (Máy bay đã bay vút lên như chim ưng về phía mục tiêu.)
{{con chim ưng}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cắt; chim ưng
- (sử học) súng thần công