faucon

{{con chim ưng}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cắt; chim ưng
  2. (sử học) súng thần công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faucon"

faucon
Un faucon plane haut dans le ciel bleu.