far-away

/'fɑ:əwei/
Học thuật
Thân thiện
far-away

She gazed out the window with a far-away look in her eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa xôi, xa xăm: Chỉ một địa điểm hoặc thời gianrất xa về mặt khoảng cách địa hoặc thời gian.
    • đãng, mơ màng: Dùng để miêu tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc biểu cảm của một người như đang suy nghĩ về điều đó khônghiện tại, không tập trung.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa xa xôi):

    • She comes from a far-away country. ( ấy đến từ một đất nước xa xôi.)
    • They dream of traveling to far-away lands. (Họ mơ ước được du lịch đến những vùng đất xa xôi.)
  • Tính từ (nghĩa đãng):

    • He had a far-away look in his eyes while listening to the music. (Anh ấy một ánh mắt mơ màng khi nghe nhạc.)
    • Her far-away expression suggested she was thinking about the past. (Vẻ mặt đãng của ấy gợi ý rằng đang nghĩ về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a far-away voice": bằng một giọng nói xa xăm, mơ hồ.

    • She answered in a far-away voice, as if remembering something. ( ấy trả lời bằng một giọng nói xa xăm, như thể đang nhớ về điều đó.)
  • "far-away places": những nơi xa xôi, hẻo lánh.

    • The book is about adventures in far-away places. (Cuốn sách viết về những cuộc phiêu lưunhững nơi xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Faraway (adj): Đây cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, với cùng nghĩa như "far-away".
    • He stared out the window with a faraway look. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ với một vẻ mặt mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Distant: xa xôi, xa cách (về khoảng cách hoặc thời gian).
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
  • Dreamy: mơ màng, đầy mộng .
  • Absent-minded: đãng trí, đãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "far-away")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "far-away")

far-away

She gazed out the window with a far-away look in her eyes.

tính từ
  1. xa xăm; xa xưa
  2. đãng, mơ màng (vẻ mặt)