far-fetched
/'fɑ:'fetʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tự nhiên, gượng gạo: Dùng để mô tả một ý tưởng, lời giải thích hoặc câu chuyện có vẻ khó tin, không hợp lý hoặc được tạo ra một cách cố ý, thiếu sự chân thực.
- Viển vông, khó xảy ra: Chỉ một điều gì đó quá xa rời thực tế, khó có khả năng trở thành sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His excuse for being late was far-fetched. (Lý do anh ấy đưa ra cho việc đi muộn thật gượng gạo.)
- The plot of that movie is too far-fetched to be believable. (Cốt truyện của bộ phim đó quá viển vông để có thể tin được.)
- It sounds far-fetched, but I think it might be true. (Nghe có vẻ khó tin, nhưng tôi nghĩ nó có thể là sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a far-fetched analogy": một sự so sánh gượng ép, khiên cưỡng.
- He tried to explain the economy using a far-fetched analogy about baking a cake. (Anh ấy cố gắng giải thích nền kinh tế bằng một phép so sánh gượng ép về việc nướng bánh.)
"to seem/strike someone as far-fetched": đối với ai đó có vẻ khó tin, không thực tế.
- The idea of living on Mars still strikes many people as far-fetched. (Ý tưởng sống trên Sao Hỏa vẫn còn khiến nhiều người thấy là viển vông.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-fetchedness (danh từ, ít dùng): tính chất khó tin, gượng gạo.
- The far-fetchedness of the story made everyone laugh. (Tính chất gượng gạo của câu chuyện khiến mọi người đều cười.)
Từ đồng nghĩa
- Implausible: khó tin, không hợp lý.
- Unbelievable: không thể tin được.
- Fanciful: viển vông, dựa trên trí tưởng tượng.
- Preposterous: vô lý, lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Plausible: hợp lý, có thể tin được.
- Believable: đáng tin.
- Realistic: thực tế.
- Credible: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
- A stretch of the imagination: một sự căng thẳng của trí tưởng tượng (cũng có nghĩa là khó tin, gượng ép).
- Saying he's a great singer is a bit of a stretch of the imagination. (Nói rằng anh ấy là một ca sĩ tuyệt vời thì hơi gượng ép.)
tính từ
- gượng gạo, không tự nhiên