far-gone
/'fɑ:'gɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái rất tiến triển hoặc nghiêm trọng: Dùng để mô tả một tình trạng đã phát triển đến mức độ cao, thường là tiêu cực, khó có thể đảo ngược.
- Bị ảnh hưởng nặng nề: Chỉ trạng thái bị chi phối mạnh mẽ bởi một yếu tố nào đó, như bệnh tật, cảm xúc hoặc chất kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's illness is too far-gone for conventional treatment. (Bệnh của bệnh nhân đã quá trầm trọng để điều trị thông thường.)
- He was far-gone in debt and didn't know how to recover. (Anh ta đã ngập đầu trong nợ nần và không biết làm sao để gỡ gạc.)
- By midnight, after many drinks, he was completely far-gone. (Đến nửa đêm, sau nhiều ly rượu, anh ta đã say mèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be far-gone in something": đắm chìm sâu, bị cuốn vào cái gì đó ở mức độ cao.
- She was far-gone in her love for him, ignoring all advice. (Cô ấy đã quá si mê tình yêu dành cho anh ta, bỏ ngoài tai mọi lời khuyên.)
"too far-gone to [verb]": đã quá muộn/trầm trọng để làm gì.
- The old building was too far-gone to save. (Tòa nhà cũ đã hỏng quá nặng để có thể cứu vãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Far gone (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, thường tách thành hai từ.
- Advanced (adj): tiến triển, ở giai đoạn muộn (thường dùng cho bệnh tật).
- Extreme (adj): cực độ.
Từ đồng nghĩa
- Severe: nghiêm trọng, nặng.
- Advanced: tiến triển, muộn.
- Inebriated: say rượu (trang trọng).
- Besotted: say đắm, mê muội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "far-gone" vì đây là tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
A gone case: một trường hợp vô phương cứu chữa, một thứ đã hỏng hoàn toàn.
- After the flood, the car was a gone case. (Sau trận lũ, chiếc xe đã thành một đống sắt vụn.)
Past saving: không thể cứu vãn được nữa.
- Their relationship was past saving after the betrayal. (Mối quan hệ của họ đã không thể cứu vãn sau sự phản bội.)
tính từ
- quá mức, quá thể, quá xá
- rất nặng, trầm trọng (bệnh)
- say mèm, say luý tuý
- đìa ra, ngập đầu (nợ)
- quá si mê (yêu đương)