far-reaching
/'fɑ:'ri:tʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ảnh hưởng sâu rộng, tác động lan rộng: Dùng để mô tả một điều gì đó có hậu quả, tác động hoặc ảnh hưởng quan trọng và kéo dài, lan đến nhiều lĩnh vực hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new law will have far-reaching consequences for the entire industry. (Luật mới sẽ có những hậu quả sâu rộng đối với toàn bộ ngành công nghiệp.)
- Her scientific discovery was far-reaching and changed our understanding of physics. (Khám phá khoa học của cô ấy có tầm ảnh hưởng sâu rộng và đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vật lý.)
- We need to consider the far-reaching implications of this decision. (Chúng ta cần xem xét những hệ quả sâu rộng của quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"far-reaching effects": những tác động sâu rộng.
- The economic crisis had far-reaching effects on global trade. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã có những tác động sâu rộng đến thương mại toàn cầu.)
"far-reaching reforms": những cải cách có tầm ảnh hưởng rộng.
- The government announced a series of far-reaching reforms to the education system. (Chính phủ đã công bố một loạt cải cách có tầm ảnh hưởng rộng đối với hệ thống giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-reachingness (danh từ, ít dùng): tính chất sâu rộng, tầm ảnh hưởng rộng.
- Extensive (tính từ): rộng lớn, mở rộng (thường về phạm vi hoặc quy mô).
- Sweeping (tính từ): toàn diện, triệt để (thường dùng cho thay đổi hoặc tuyên bố).
Từ đồng nghĩa
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
- Profound: sâu sắc.
- Pervasive: lan tỏa khắp, thấm sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "far-reaching")
tính từ
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng