far-seeing
/'fɑ:'si:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn xa thấy rộng; biết lo xa: Mô tả khả năng dự đoán, lên kế hoạch hoặc hiểu được những hậu quả và cơ hội trong tương lai xa. Từ này nhấn mạnh tầm nhìn và sự khôn ngoan trong việc chuẩn bị cho những gì sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's far-seeing investment in renewable energy paid off decades later. (Khoản đầu tư nhìn xa thấy rộng của công ty vào năng lượng tái tạo đã mang lại lợi nhuận sau nhiều thập kỷ.)
- We need far-seeing leaders who can guide us through future challenges. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo biết lo xa, những người có thể dẫn dắt chúng ta vượt qua các thách thức tương lai.)
- Her far-seeing advice helped us avoid a major crisis. (Lời khuyên nhìn xa thấy rộng của cô ấy đã giúp chúng tôi tránh được một cuộc khủng hoảng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A far-seeing policy/strategy": Một chính sách/chiến lược có tầm nhìn xa.
- The government implemented a far-seeing policy on urban development. (Chính phủ đã thực thi một chính sách có tầm nhìn xa về phát triển đô thị.)
"To be far-seeing in one's approach": Có cách tiếp cận biết lo xa.
- The scientist was far-seeing in his approach to climate research. (Nhà khoa học đã có cách tiếp cận biết lo xa trong nghiên cứu khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Farsighted (adj): Viễn kiến, nhìn xa trông rộng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "farsighted" còn có nghĩa chỉ tật viễn thị về mặt y học).
- Foresighted (adj): Có tầm nhìn xa, có sự tiên liệu.
- Visionary (adj/n): Có tầm nhìn xa, viễn kiến; (danh từ) người có tầm nhìn xa.
Từ đồng nghĩa
- Prescient: Biết trước, có khả năng tiên tri.
- Provident: Biết lo xa, cẩn thận chuẩn bị cho tương lai.
- Forward-looking: Hướng về tương lai, tiến bộ.
Từ trái nghĩa
- Short-sighted: Thiển cận, chỉ nhìn thấy cái trước mắt.
- Myopic: Cận thị (nghĩa bóng: thiếu tầm nhìn xa).
- Improvident: Không biết lo xa, phung phí.
tính từ
- nhìn xa thấy rộng; biết lo xa