far-sightedness
/'fɑ:'saitidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật viễn thị: Một tật khúc xạ ở mắt khiến người bệnh nhìn rõ các vật ở xa nhưng khó nhìn rõ các vật ở gần.
- Sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa: Khả năng dự đoán, lên kế hoạch hoặc suy nghĩ về tương lai một cách khôn ngoan và cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tật viễn thị):
- He needs glasses to correct his far-sightedness. (Anh ấy cần đeo kính để điều chỉnh tật viễn thị.)
- Far-sightedness is common as people age. (Tật viễn thị phổ biến khi con người già đi.)
Danh từ (Tính biết lo xa):
- The CEO's far-sightedness saved the company during the economic crisis. (Tính biết lo xa của CEO đã cứu công ty trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- We need far-sightedness in urban planning. (Chúng ta cần sự nhìn xa thấy rộng trong quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A display of far-sightedness": Một sự thể hiện của tầm nhìn xa.
- His investment strategy was a remarkable display of far-sightedness. (Chiến lược đầu tư của ông ấy là một sự thể hiện đáng chú ý của tầm nhìn xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-sighted (tính từ): viễn thị; có tầm nhìn xa, biết lo xa.
- She is far-sighted and always plans for the future. (Cô ấy là người biết lo xa và luôn lên kế hoạch cho tương lai.)
- Hyperopia (danh từ, y học): thuật ngữ y khoa chính thức cho tật viễn thị.
- Foresight (danh từ): sự nhìn trước, sự lo xa (nghĩa tương tự với nghĩa ẩn dụ của "far-sightedness").
- Longsightedness (danh từ, Anh-Anh): từ đồng nghĩa với "far-sightedness" (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (tật mắt): Hyperopia, Longsightedness.
- Nghĩa bóng (tính lo xa): Foresight, Farsightedness (cách viết khác), Prudence, Forethought.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen (tật mắt): Nearsightedness (tật cận thị), Myopia.
- Nghĩa bóng (tính lo xa): Shortsightedness (sự thiển cận), Imprudence.
danh từ
- tật viễn thị
- sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa