faradaic
/'færə'deiik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Thuộc về hiện tượng cảm ứng điện từ: "Faradaic" là tính từ mô tả các hiện tượng, dòng điện hoặc quá trình liên quan đến cảm ứng điện từ, đặc biệt là dòng điện sinh ra do sự thay đổi từ thông.
- (Điện hóa) Liên quan đến phản ứng chuyển điện tích: Trong lĩnh vực điện hóa, "faradaic" mô tả các quá trình hoặc dòng điện liên quan trực tiếp đến các phản ứng oxy hóa-khử, nơi các electron được chuyển qua bề mặt điện cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The faradaic current is measured in this electrochemical experiment. (Dòng điện faradaic được đo trong thí nghiệm điện hóa này.)
- This process involves a faradaic reaction at the electrode surface. (Quá trình này liên quan đến một phản ứng faradaic trên bề mặt điện cực.)
- They studied the faradaic efficiency of the new catalyst. (Họ đã nghiên cứu hiệu suất faradaic của chất xúc tác mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faradaic process": Quá trình faradaic. Chỉ một quá trình điện hóa trong đó có sự chuyển điện tích (electron) qua giao diện điện cực/chất điện ly, dẫn đến một phản ứng hóa học.
- Charging a battery involves both faradaic and non-faradaic processes. (Việc sạc pin liên quan đến cả các quá trình faradaic và không faradaic.)
"Faradaic impedance": Trở kháng faradaic. Là thành phần trở kháng trong một tế bào điện hóa liên quan trực tiếp đến động học của phản ứng chuyển điện tích.
- The faradaic impedance provides information about the reaction kinetics. (Trở kháng faradaic cung cấp thông tin về động học phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Faradaically (phó từ): Một cách liên quan đến hiện tượng faradaic.
- The current increases faradaically with applied voltage. (Dòng điện tăng một cách faradaic với điện áp đặt vào.)
Non-faradaic (tính từ): Không faradaic. Mô tả các quá trình điện hóa không liên quan đến phản ứng chuyển điện tích thực sự (ví dụ: quá trình sạc lớp điện kép).
- Capacitive currents are typically non-faradaic. (Các dòng điện dung thường là không faradaic.)
Từ đồng nghĩa
- Electroactive (tính từ): Có hoạt tính điện. Thường dùng trong điện hóa để chỉ các chất có thể tham gia vào phản ứng chuyển điện tích, gần nghĩa với "faradaic" trong một số ngữ cảnh.
- Faradic (tính từ): Một biến thể chính tả cũ hơn, ít phổ biến hơn của "faradaic", có cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "faradaic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "faradaic")
tính từ
- (điện học) cảm ứng, ứng