farandole

Học thuật
Thân thiện
farandole

Les enfants dansent une farandole joyeuse dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu dân gian: Một điệu nhảy dân gian truyền thống, nguồn gốc từ vùng Provence ở miền Nam nước Pháp, thường được biểu diễn theo hàng dài hoặc vòng tròn với những bước nhảy sôi động.
    • Bài hát cho điệu này: Cũng có thể chỉ bài nhạc được sử dụng để nhảy điệu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les danseurs ont exécuté une farandole joyeuse lors de la fête du village. (Các vũ công đã biểu diễn một điệu farandole vui tươi trong lễ hội làng.)
    • La musique de cette farandole est très entraînante. (Âm nhạc của bài farandole này rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mener la farandole": Dẫn đầu một điệu nhảy farandole, hoặc theo nghĩa bóng, là người khởi xướng một hoạt động sôi nổi, thu hút nhiều người tham gia.
    • Il mène la farandole dans toutes les fêtes. (Anh ấy luôn dẫn đầu điệu nhảy farandole trong mọi buổi lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Farandoleur (danh từ giống đực): Người nhảy điệu farandole.
    • Les farandoleurs portaient des costumes traditionnels. (Những người nhảy farandole mặc trang phục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse provençale: Điệu nhảy xứ Provence.
  • Ronde: Điệu nhảy vòng tròn (một hình thức tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "Être en farandole": Đang tham gia vào một điệu nhảy farandole; theo nghĩa bóng, có thể chỉ một nhóm người di chuyển hoặc hành động theo một chuỗi nhộn nhịp, không trật tự rõ ràng.
    • Les enfants sont sortis de l'école en farandole. ( trẻ ra khỏi trường theo một hàng dài nhộn nhịp.)
farandole

Les enfants dansent une farandole joyeuse dans le pré.

danh từ giống cái
  1. điệu farađon (xứ Prô-văng-)

Từ chứa "farandole"