fardel

/'fɑ:dl/
Học thuật
Thân thiện
fardel

A traveler carries a heavy fardel on his back along a dusty road.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Gói, bọc: Một hoặc một gói đồ vật, thường được buộc lại.
    • Gánh nặng: Một thứ đó nặng nề phải mang vác hoặc chịu đựng, thường dùng theo nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traveler carried his worldly possessions in a fardel on his back. (Người lữ khách mang theo tất cả tài sản trần thế của mình trong một gói hàng trên lưng.)
    • He saw his responsibilities not as duties but as a heavy fardel. (Anh ta không coi trách nhiệm của mình bổn phận một gánh nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fardel of woes": một gánh nặng của những nỗi buồn phiền, tai ương.
    • In his soliloquy, Hamlet speaks of "the heartache and the thousand natural shocks that flesh is heir to" as a fardel to be borne. (Trong độc thoại của mình, Hamlet nói về "nỗi đau lòng nghìn sốc tự nhiên xác thịt phải chịu" như một gánh nặng phải mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bundle (n): , gói (từ hiện đại, thông dụng hơn với nghĩa "gói").
  • Burden (n): gánh nặng (từ hiện đại, thông dụng hơn với nghĩa "gánh nặng").
Từ đồng nghĩa
  • Pack: gói, bọc.
  • Load: gánh nặng, vật chở.
Lưu ý
  • "Fardel" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học có thể gặp từ này chủ yếu trong văn học cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của Shakespeare. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "bundle" (cho nghĩa "gói") "burden" (cho nghĩa "gánh nặng") được ưu tiên sử dụng.
fardel

A traveler carries a heavy fardel on his back along a dusty road.

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. gói, bọc
  2. gánh nặng