farfelu

Học thuật
Thân thiện
farfelu

Un projet farfelu peut sembler amusant mais peu réaliste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ cục, lập dị, không thực tế: Dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đề xuất nào đó rất kỳ quặc, viển vông, thiếu thực tế hoặc khó có thể thực hiện được.
    • Ngông cuồng, lố bịch: Có thể dùng để chỉ một người hành vi hoặc cách ăn mặc kỳ dị, lập dị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son idée de voyage en montgolfière pour aller au travail est complètement farfelue. (Ý tưởng đi làm bằng khinh khí cầu của anh ấy hoàn toàn kỳ cục/viển vông.)
    • C'est un projet farfelu qui n'a aucune chance de réussir. (Đómột dự án kỳ cục không chút cơ hội thành công nào.)
    • Il porte toujours des chapeaux farfelus. (Anh ta luôn đội những chiếc kỳ dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une histoire farfelue": Một câu chuyện kỳ quặc, hoang đường.

    • Il nous a raconté une histoire farfelue sur sa rencontre avec un extraterrestre. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ quặc về cuộc gặp gỡ với người ngoài hành tinh của mình.)
  • "Une théorie farfelue": Một học thuyết/lý thuyết viển vông, không có cơ sở.

    • Ne crois pas à ces théories farfelues trouvées sur internet. (Đừng tin vào nhữngthuyết viển vông tìm thấy trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Farfelu (danh từ, ít dùng): Người kỳ cục, ý tưởng kỳ cục.

    • C'est un vrai farfelu, il ne pense comme personne. (Hắn đúngmột kẻ kỳ cục, hắn suy nghĩ chẳng giống ai.)
  • Farfelade (danh từ giống cái, thông tục): Điều nói hoặc làm kỳ cục, ngớ ngẩn.

    • Arrête tes farfelades ! (Thôi ngay những trò ngớ ngẩn của mày đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Absurde: lý, phi lý.
  • Bizarre: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Extravagant: Lố lăng, ngông cuồng.
  • Insensé: Điên rồ, lý.
  • Saugrenu: Kỳ cục, lố bịch (gần nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
  • Raisonnable: Hợp lý.
  • Sensé: lý, đúng đắn.
  • Pratique: Thực tế.
  • Réaliste: Hiện thực, thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'esprit farfelu": đầu óc kỳ quặc, hay nghĩ ra những điều viển vông.
    • Pour inventer cette machine, il faut avoir l'esprit farfelu. (Để phát minh ra cái máy này, phải có một đầu óc thật kỳ quặc.)
farfelu

Un projet farfelu peut sembler amusant mais peu réaliste.

tính từ
  1. kỳ cục, ngông
    • Projet farfelu
      dự án kỳ cục