farfouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (Verbe intransitif):
    • Lục lọi, bới móc, tìm kiếm một cách lộn xộn: Hành động tìm kiếm, sờ mó, di chuyển đồ vật một cách không trật tự, thườngtrong một không gian chứa nhiều thứ (như ngăn kéo, túi xách, đống đồ) để tìm một món đồ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de farfouiller dans mes affaires ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
    • Il farfouille dans son sac pour retrouver ses clés. (Anh ấy lục lọi trong túi xách để tìm lại chìa khóa.)
    • Elle a farfouillé dans tous les tiroirs sans rien trouver. ( ấy đã lục lọi tất cả các ngăn kéo không tìm thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farfouiller dans le passé de quelqu'un": Đào bới, tìm hiểu một cách tò mò không cần thiết về quá khứ của ai đó.

    • Les journalistes aiment farfouiller dans le passé des célébrités. (Các nhà báo thích đào bới quá khứ của những người nổi tiếng.)
  • "Se farfouiller (dans les idées/les souvenirs)": (Nghĩa bóng, ít dùng) Lục lọi, lần mò trongức hoặc suy nghĩ của chính mình.

    • Je me suis farfouillé dans mes souvenirs pour me rappeler cette histoire. (Tôi đã lục lọi trongức của mình để nhớ lại câu chuyện đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Farfouille (danh từ giống cái, thân mật): Sự lục lọi; một đống hỗn độn, lộn xộn.

    • Quelle farfouille dans cette chambre ! (Căn phòng này thật là một đống hỗn độn!)
  • Farfouilleur/Farfouilleuse (danh từ, thân mật): Người hay lục lọi.

    • C'est une vraie farfouilleuse, elle trouve toujours tout. ( ấy đúngmột tay lục lọi, ấy luôn tìm thấy mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouiller: Lục soát, tìm kiếm (nghĩa rộng hơn, có thể trang trọng hơn).
  • Fouiner: Tò mò, soi mói (nhấn mạnh sự tò mò hơn là hành động lục tìm).
  • Fourgonner: (Thân mật) Lục lọi, mân mê.
Từ trái nghĩa
  • Ranger: Sắp xếp gọn gàng.
  • Laisser en paix: Để yên, không động vào.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Farfouiller" là một từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. gợi lên hình ảnh một hành động hơi vụng về, thiếu trật tự.
  • Cấu trúc: Động từ này thường đi với giới từ "dans" (trong) để chỉ không gian được lục lọi (ví dụ: - lục lọi trong tủ).
nội động từ
  1. (thân mật) lục lọi
    • Farfouiller dans un tiroir
      lục lọi ngăn kéo

Từ có nhắc đến "farfouiller"