farigoule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (tiếng địa phương):
- Cây húng tây: Tên gọi địa phương, chủ yếu ở miền nam nước Pháp, để chỉ một loại cây thảo mộc có mùi thơm, thường được gọi là "thyme" trong tiếng Anh.
- Nước thơm (ướp hương húng cây): Chỉ một loại nước hoặc chất lỏng có hương thơm được chiết xuất hoặc ướp từ cây húng tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On sent la bonne odeur de la farigoule dans la garrigue. (Ngửi thấy mùi thơm của cây húng tây trong vùng đất cây bụi.)
- Cette liqueur est parfumée à la farigoule. (Loại rượu mùi này được ướp hương bằng húng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentir la farigoule": Có mùi thơm của húng tây, thường dùng để miêu tả hương thơm đặc trưng của vùng đất cây bụi (garrigue) ở Địa Trung Hải.
- L'air de la colline sent la farigoule et le romarin. (Không khí trên đồi thoảng mùi húng tây và cây hương thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thym (danh từ giống đực): Từ tiếng Pháp phổ thông để chỉ cây húng tây.
- Serpolet (danh từ giống đực): Một loại húng tây dại mọc bò trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Thym: Húng tây (từ phổ thông).
- Thym commun: Húng tây thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Être parfumé à la farigoule": Được ướp hương bằng húng tây, thường dùng cho rượu, mật ong hoặc các món ăn.
- Le miel de Provence est souvent parfumé à la farigoule. (Mật ong Provence thường được ướp hương bằng húng tây.)
danh từ giống cái (tiếng địa phương)
- cây húng tây
- nước thơm [ướp hương [húng cây