farigoule

Học thuật
Thân thiện
farigoule

La farigoule pousse sur les collines ensoleillées de Provence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (tiếng địa phương):
    • Cây húng tây: Tên gọi địa phương, chủ yếumiền nam nước Pháp, để chỉ một loại cây thảo mộc có mùi thơm, thường được gọi là "thyme" trong tiếng Anh.
    • Nước thơm (ướp hương húng cây): Chỉ một loại nước hoặc chất lỏng hương thơm được chiết xuất hoặc ướp từ cây húng tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On sent la bonne odeur de la farigoule dans la garrigue. (Ngửi thấy mùi thơm của cây húng tây trong vùng đất cây bụi.)
    • Cette liqueur est parfumée à la farigoule. (Loại rượu mùi này được ướp hương bằng húng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir la farigoule": Có mùi thơm của húng tây, thường dùng để miêu tả hương thơm đặc trưng của vùng đất cây bụi (garrigue) ở Địa Trung Hải.
    • L'air de la colline sent la farigoule et le romarin. (Không khí trên đồi thoảng mùi húng tây cây hương thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thym (danh từ giống đực): Từ tiếng Pháp phổ thông để chỉ cây húng tây.
  • Serpolet (danh từ giống đực): Một loại húng tây dại mọc trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Thym: Húng tây (từ phổ thông).
  • Thym commun: Húng tây thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "Être parfumé à la farigoule": Được ướp hương bằng húng tây, thường dùng cho rượu, mật ong hoặc các món ăn.
    • Le miel de Provence est souvent parfumé à la farigoule. (Mật ong Provence thường được ướp hương bằng húng tây.)
farigoule

La farigoule pousse sur les collines ensoleillées de Provence.

danh từ giống cái (tiếng địa phương)
  1. cây húng tây
  2. nước thơm [ướp hương [húng cây