farina

/fə'rainə/
danh từ
  1. bột (gạo...)
  2. chất (dạng) bột
  3. (hoá học) tinh bột
  4. (thực vật học) phấn hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "farina"

farina
A child enjoys a warm bowl of farina for breakfast.