farina

/fə'rainə/
Học thuật
Thân thiện
farina

A child enjoys a warm bowl of farina for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột mịn từ ngũ cốc (đặc biệt lúa mì): Một loại bột mịn, thường được làm từ ngũ cốc (như lúa mì, gạo, khoai tây) đã được xay rây kỹ. thường được dùng để nấu cháo hoặc làm bánh pudding.
    • Chất dạng bột mịn: Dùng để chỉ bất kỳ chất nào dạng bột mịn.
    • (Thực vật học) Phấn hoa: Phần bột mịn màu vàng do nhị hoa sản xuất ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, she had a bowl of hot farina with milk and honey. (Cho bữa sáng, ấy ăn một bát cháo bột lúa mì nóng với sữa mật ong.)
    • The recipe calls for potato farina to thicken the soup. (Công thức yêu cầu bột khoai tây mịn để làm sánh súp.)
    • Bees collect farina from flowers to make bee bread. (Ong thu thập phấn hoa để làm bánh mì ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "Farina" thường chỉ loại bột ngũ cốc nấu chín, tương tự như cháo bột (cream of wheat), được dùng như một món ăn sáng hoặc món tráng miệng.
    • Farina is often enriched with vitamins and minerals. (Bột ngũ cốc farina thường được bổ sung vitamin khoáng chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Farina (từ gốc Latin): Nghĩa gốc "bột" hoặc "bột ".
  • Farina (trong danh pháp thực vật): Một chi thực vật trong họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Meal: bột thô (như cornmeal - bột ngô).
  • Flour: bột (nói chung).
  • Pollen: phấn hoa (nghĩa trong thực vật học).
farina

A child enjoys a warm bowl of farina for breakfast.

danh từ
  1. bột (gạo...)
  2. chất (dạng) bột
  3. (hoá học) tinh bột
  4. (thực vật học) phấn hoa

Từ gần giống

Từ chứa "farina"