farinose

/'færinous/
Học thuật
Thân thiện
farinose

The baker's hands are farinose from kneading the dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bột, phủ bột: Mô tả bề mặt của một vật (thường thực vật, côn trùng hoặc một số loại thực phẩm) được bao phủ bởi một lớp bột mịn, trông như được rắc bột lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The underside of the fern leaf is farinose. (Mặt dưới của dương xỉ phủ một lớp bột.)
    • Some mushrooms have a farinose cap. (Một số loại nấm phủ một lớp bột.)
    • The botanist noted the farinose texture of the stem. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây kết cấu phủ bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về thực vật học côn trùng học để chỉ đặc điểm bề mặt.
    • The species is distinguished by its farinose leaves. (Loài này được phân biệt bởi những chiếc phủ bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Farinaceous (adj): tính chất bột; chứa nhiều tinh bột (thường dùng cho thực phẩm).
    • Potatoes and rice are farinaceous foods. (Khoai tây gạo những thực phẩm chứa nhiều tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Mealy: Có vẻ hoặc cảm giác như bột.
  • Powdery: Dạng bột, phủ bột.
Từ trái nghĩa
  • Glabrous: Nhẵn, không lông hoặc chất phủ.
  • Glossy: Bóng, độ bóng.
farinose

The baker's hands are farinose from kneading the dough.

tính từ
  1. bột
  2. như là rắc bột