farlouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim sẻ đồng: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, thường sống ở các cánh đồng và vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On a observé une farlouse dans le champ. (Người ta đã quan sát thấy một con chim sẻ đồng trên cánh đồng.)
- La farlouse est un oiseau protégé dans cette région. (Chim sẻ đồng là một loài chim được bảo vệ ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Farlouse des prés": Cụm từ dùng để chỉ rõ loài chim sẻ đồng sống ở đồng cỏ.
- La farlouse des prés niche à même le sol. (Chim sẻ đồng cỏ làm tổ ngay trên mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Alouette (n.f): Chim chiền chiện.
- Moineau (n.m): Chim sẻ nhà.
Từ đồng nghĩa
- Pipit (n.m): Tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng loài chim này.
danh từ giống cái
- (động vật học) chim sẻ đồng