farmstead

/'fɑ:msted/
Học thuật
Thân thiện
farmstead

The family lives and works on a peaceful farmstead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang trại (bao gồm cả nhà cửa các công trình xây dựng): Một khu đất nông nghiệp cùng với toàn bộ các tòa nhà, công trình (như nhà ở, chuồng trại, kho chứa) thuộc về . chỉ một đơn vị nông trại hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farmstead has been in their family for generations. (Trang trại này đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ.)
    • They bought a farmstead with a barn, a farmhouse, and several outbuildings. (Họ đã mua một trang trại gồm một chuồng trại, một ngôi nhà chính một số công trình phụ.)
    • The map shows the location of each farmstead in the valley. (Bản đồ cho thấy vị trí của từng trang trại trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historic farmstead": trang trại giá trị lịch sử.

    • The community worked to preserve the historic farmstead. (Cộng đồng đã làm việc để bảo tồn trang trại giá trị lịch sử.)
  • "Abandoned farmstead": trang trại bị bỏ hoang.

    • We explored the ruins of an abandoned farmstead. (Chúng tôi khám phá tàn tích của một trang trại bị bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (n): nông trại, trang trại (có thể chỉ khu đất canh tác nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh đến các công trình xây dựng).
  • Farmhouse (n): nhà chính trong trang trại, nhà nông.
  • Homestead (n): gia trang, đất nhà ở các công trình phụ (có thể không chú trọng hoạt động nông nghiệp thương mại như "farmstead").
Từ đồng nghĩa
  • Farm (with buildings): trang trại ( các công trình).
  • Grangе (cổ, chủ yếu dùng trong văn chương): điền trang, trang trại.
farmstead

The family lives and works on a peaceful farmstead.

danh từ
  1. trang trại