farthingale

/'fɑ:ðiɳgeil/
Học thuật
Thân thiện
farthingale

A woman in a Renaissance dress wears a farthingale beneath her skirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Váy phồng (cổ vòng): Một loại váy cấu trúc phồng ra, thường được tạo dáng bằng các khung vòng (làm từ gỗ, kim loại, hoặc xương cá voi) mặc bên dưới váy ngoài của phụ nữ châu Âu trong các thế kỷ 16 17 để tạo dáng cho váy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The portrait shows the queen wearing a dress over a large farthingale. (Bức chân dung cho thấy nữ hoàng mặc một chiếc váy bên ngoài một chiếc váy phồng lớn.)
    • The farthingale was an essential part of aristocratic fashion in the Elizabethan era. (Váy phồng một phần thiết yếu của thời trang quý tộc trong thời đại Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spanish farthingale": Kiểu váy phồng nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thường tạo dáng hình nón.
    • The Spanish farthingale created a distinctive conical silhouette. (Kiểu váy phồng Tây Ban Nha tạo ra một đường nét hình nón đặc trưng.)
  • "French farthingale" hoặc "wheel farthingale": Kiểu váy phồng của Pháp, phồng đều ra xung quanh hông, tạo dáng tròn như bánh xe.
    • The French farthingale, popular at the court of Catherine de' Medici, gave the skirt a wide, drum-like shape. (Kiểu váy phồng Pháp, thịnh hành tại triều đình của Catherine de' Medici, tạo cho váy một hình dáng rộng, giống như cái trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoop skirt / Pannier: Váy khung. Đây những thuật ngữ chung hơn cho các loại váy được hỗ trợ bởi khung, phát triển sau thời kỳ của farthingale.
    • In the 18th century, the farthingale evolved into the wide panniers. (Vào thế kỷ 18, váy phồng phát triển thành những chiếc váy khung rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoop (skirt): Váy khung (một thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ trang phục tạo dáng tương tự).
  • Foundation garment: Đồ lót tạo dáng (một thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do đây một danh từ chỉ một vật dụng lịch sử cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

farthingale

A woman in a Renaissance dress wears a farthingale beneath her skirt.

danh từ
  1. (sử học) váy phồng (cổ vòng)