fasciae
/'fæʃiə/ Cách viết khác : (fasciae) /'fæʃii:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của "fascia"):
- (Giải phẫu học) Cân: Chỉ các lớp mô liên kết dày đặc, có dạng dải hoặc tấm, bao bọc, nâng đỡ và phân cách các cơ, nhóm cơ hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.
- (Kiến trúc) Biển nổi, bảng nổi trên tường: Một dải trang trí bằng phẳng, thường nằm ngang, nhô ra từ mặt tường hoặc nằm giữa các cột.
- (Kỹ thuật) Bảng đồng hồ (trong xe ô tô): Bảng điều khiển chứa các đồng hồ đo và công tắc phía trước người lái xe.
- (Y học) Băng: Dải vải hoặc vật liệu khác dùng để băng bó vết thương hoặc cố định bộ phận cơ thể (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The plantar fasciae run along the bottom of the foot. (Các cân gan chân chạy dọc theo lòng bàn chân.)
- Injury to the fasciae can cause significant pain. (Chấn thương ở các cân có thể gây ra cơn đau đáng kể.)
Danh từ (Kiến trúc):
- The classical building was adorned with decorative fasciae under the cornice. (Tòa nhà cổ điển được trang trí bằng những biển nổi trang trí bên dưới phần mái đua.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- The car's fasciae house the speedometer and fuel gauge. (Các bảng đồng hồ của xe ô tô chứa đồng hồ tốc độ và đồng hồ đo nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deep fascia": Cân sâu. Lớp cân dày, dai, bao bọc các cơ và tạo thành các vách ngăn.
- The surgeon carefully cut through the deep fascia to reach the muscle. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt qua cân sâu để tiếp cận cơ.)
"Fascia board" (trong xây dựng): Tấm ván bít đầu kèo, thường là phần bảng nằm ngang dọc theo mép mái nhà.
- They painted the fascia board to match the trim. (Họ sơn tấm ván bít đầu kèo để phù hợp với phần viền trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascia (danh từ số ít): Dạng số ít của "fasciae".
- Fascial (tính từ): Thuộc về cân.
- The therapist performed a fascial release massage. (Nhà trị liệu thực hiện một liệu pháp massage thả lỏng cân.)
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu) Connective tissue sheath: Bao mô liên kết.
- (Kiến trúc) Band: Dải trang trí.
- (Kỹ thuật) Dashboard: Bảng đồng hồ, bảng điều khiển (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh xe hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "fasciae")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fasciae")
danh từ
- băng, dải (vải)
- (y học) băng
- (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
- (giải phẫu) cân
- (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)