fascia

/'fæʃiə/ Cách viết khác : (fasciae) /'fæʃii:/
Học thuật
Thân thiện
fascia

The pilot checks the airplane's fascia before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Cân: Một lớp liên kết dạng tấm hoặc dải, cấu trúc sợi dai chắc, bao bọc, phân cách hoặc nối liền các , cơ quan các cấu trúc khác trong cơ thể.
  2. Danh từ (Kiến trúc):
    • Biển nổi, bảng nổi trên tường: Một tấm ván hoặc dải trang trí bằng phẳng, thường nằm ngang, dùng để che đi phần tiếp giáp giữa tường mái nhà hoặc giữa các tầng, hoặc dùng làm bảng hiệu.
  3. Danh từ (Kỹ thuật, Ô tô):
    • Bảng đồng hồ, bảng điều khiển: Bảng mặt trước trong khoang lái của xe ô tô hoặc máy bay, nơi chứa các đồng hồ đo, công tắc thiết bị điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • Plantar fascia is a thick band of tissue that supports the arch of the foot. (Cân gan chân một dải dày hỗ trợ vòm bàn chân.)
    • The surgeon carefully cut through the fascia to reach the underlying muscle. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt qua lớp cân để tiếp cận bên dưới.)
  • Danh từ (Kiến trúc):
    • The wooden fascia along the roofline was painted white to match the trim. (Tấm biển nổi bằng gỗ dọc theo đường mái được sơn trắng để phù hợp với phần viền.)
    • The store's name was elegantly displayed on a bronze fascia. (Tên cửa hàng được trưng bày trang nhã trên một tấm biển nổi bằng đồng.)
  • Danh từ (Ô tô):
    • The speedometer and fuel gauge are located on the car's fascia. (Đồng hồ tốc độ đồng hồ đo nhiên liệu nằm trên bảng đồng hồ của xe.)
    • A warning light on the fascia indicated an engine problem. (Một đèn cảnh báo trên bảng điều khiển báo hiệu sự cố động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fascia" trong sinh lý bệnh: Khi lớp cân bị viêm hoặc tổn thương, có thể gây đau đớn hạn chế vận động, như trong bệnh viêm cân gan chân.
    • Chronic stress can lead to fascia tightening and pain. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến tình trạng căng cứng đau đớnlớp cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasciae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "fascia", thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
    • The fasciae of the body form a continuous three-dimensional web. (Các lớp cân trong cơ thể tạo thành một mạng lưới liên tục ba chiều.)
  • Fascial (tính từ): Thuộc về cân.
    • Fascial release therapy can help relieve muscle tension. (Liệu pháp thả lỏng cân có thể giúp giảm căng .)
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Connective tissue sheath: Bao liên kết.
  • (Kiến trúc) Signboard: Bảng hiệu, biển hiệu.
  • (Ô tô) Dashboard, Instrument panel: Bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fascia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fascia".

fascia

The pilot checks the airplane's fascia before takeoff.

danh từ
  1. băng, dải (vải)
  2. (y học) băng
  3. (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
  4. (giải phẫu) cân
  5. (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)