fasciated

/'fæʃietid/
Học thuật
Thân thiện
fasciated

A botanist examines a fasciated stem in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Tụ hợp, dính liền: Chỉ hiện tượng các bộ phận của thực vật (như thân, hoa) phát triển dính liền, hợp nhất lại với nhau thành một khối rộng bản, dẹt hoặc dạng như một dải băng. Đây thường một dạng dị thường hoặc đột biến.
    • (Động vật học) vằn, sọc: Mô tả động vật các đường vân, sọc hoặc dải màu trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thực vật học):

    • The gardener discovered a fasciated stem in the celery plant. (Người làm vườn phát hiện một thân cây tụ hợp trên cây cần tây.)
    • Fasciated flowers often look wider and flatter than normal. (Những bông hoa tụ hợp thường trông rộng bản dẹt hơn bình thường.)
  • Tính từ (Động vật học):

    • Some caterpillars have a fasciated appearance with distinct stripes. (Một số con sâu bướm có vẻ ngoài vằn với những sọc rõ rệt.)
    • The bird's fasciated plumage helped it camouflage in the grass. (Bộ lông sọc của con chim giúp ngụy trang trong cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fasciated growth": Sự phát triển tụ hợp (ở thực vật).

    • Fasciated growth in this cactus is considered a rare curiosity. (Sự phát triển tụ hợpcây xương rồng này được coi một hiện tượng hiếm lạ.)
  • "Fasciated band": Dải vân, dải sọc (ở động vật).

    • The snake displayed a beautifully fasciated band along its back. (Con rắn một dải vân đẹp dọc theo lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasciation (danh từ): (Thực vật học) Hiện tượng tụ hợp, sự dính liền; (Động vật học) Sự vằn/sọc.

    • The fasciation of the flower made it a unique specimen. (Hiện tượng tụ hợp của bông hoa khiến trở thành một mẫu vật độc đáo.)
  • Fascia (danh từ): Dải, dải băng. (Đây từ gốc Latin, nghĩa "dải băng", liên quan đến hình dáng của các bộ phận bị tụ hợp).

Từ đồng nghĩa
  • (Thực vật học): Dính liền, hợp nhất, phát triển dạng dải.
  • (Động vật học): sọc, vằn, vạch, sọc vằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fasciated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fasciated")

fasciated

A botanist examines a fasciated stem in the garden.

tính từ
  1. (thực vật học) tụ hợp
  2. (động vật học) vằn, sọc