fascicular
/'fæsikld/ Cách viết khác : (fascicular) /fə'sikjulə/ (fasciculate) /fə'sikjulit/ (fascicu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả các bộ phận (như lá, hoa, rễ) mọc tụ lại với nhau thành từng nhóm, từng bó hoặc từng chùm rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has fascicular leaves. (Cây này có lá mọc tụ lại thành bó.)
- A fascicular arrangement of flowers is common in this species. (Kiểu sắp xếp hoa thành chùm là phổ biến ở loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fascicular cambium": Tầng phát sinh bó. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, chỉ mô phân sinh nằm trong các bó dẫn của thân cây.
- The fascicular cambium is responsible for secondary growth in vascular bundles. (Tầng phát sinh bó chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp trong các bó dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fasciculate (tính từ): Có cùng nghĩa với "fascicular", chỉ sự sắp xếp thành bó hoặc chùm.
- Fasciculated (tính từ): Dạng tính từ khác của "fasciculate".
- Fascicle (danh từ): Bó, chùm (chỉ một nhóm hoặc một cụm các bộ phận như lá, hoa, sợi thần kinh hoặc sợi cơ).
- A fascicle of pine needles. (Một bó lá thông.)
Từ đồng nghĩa
- Clustered: mọc thành cụm, thành chùm.
- Bunched: được bó lại, tụ lại.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh học và thực vật học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "fascicular".
tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm