fasciculated

/'fæsikld/ Cách viết khác : (fascicular) /fə'sikjulə/ (fasciculate) /fə'sikjulit/ (fascicu
Học thuật
Thân thiện
fasciculated

The botanist observed the fasciculated roots of the orchid.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Tụ lại thành , tụ lại thành chùm: Mô tả các bộ phận của thực vật (như , rễ, hoa) mọc tập trung, sát nhau thành từng nhóm hoặc từng nhỏ, thay vì mọc riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has fasciculated roots that help it absorb water efficiently. (Cây này rễ tụ thành giúp hấp thụ nước hiệu quả.)
    • Botanists study the fasciculated leaves of certain desert plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu tụ thành chùm của một số loài cây sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fasciculated growth": kiểu sinh trưởng tụ .
    • The fasciculated growth pattern is an adaptation to arid environments. (Kiểu sinh trưởng tụ một sự thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascicle (danh từ): , chùm (thường chỉ một nhỏ các bộ phận như , hoa, sợi).
  • Fascicular (tính từ): (thuộc về) , chùm; dạng .
  • Fasciculate (tính từ): đồng nghĩa với "fasciculated", chỉ sự tụ lại thành .
Từ đồng nghĩa
  • Clustered: mọc thành cụm, thành chùm.
  • Bunched: được lại, tụ lại.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học giải phẫu học (để mô tả các , dây thần kinh). hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
fasciculated

The botanist observed the fasciculated roots of the orchid.

tính từ
  1. (thực vật học) tụ lại thành , tụ lại thành chùm