fasciculation

/fə,sikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fasciculation

A patient's hand shows a slight fasciculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự co giật , sự giật sợi : "Fasciculation" chỉ hiện tượng co giật nhẹ, tự phát không tự chủ của một nhóm nhỏ các sợi , được chi phối bởi một đơn vị vận động. Đây thường một dấu hiệu lâm sàng.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Sự mọc thành , sự mọc thành chùm: "Fasciculation" chỉ cách sắp xếp hoặc mọc tập trung thành cụm, thành của các bộ phận như , rễ hoặc cành.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):
    • Benign fasciculation syndrome involves persistent muscle twitching without weakness. (Hội chứng co giật lành tính liên quan đến tình trạng giật dai dẳng không yếu .)
    • The neurologist observed fasciculation in the patient's calf muscle. (Bác sĩ thần kinh quan sát thấy hiện tượng giật bắp chân của bệnh nhân.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The fasciculation of roots helps the plant absorb water more efficiently. (Sự mọc thành của rễ giúp cây hấp thụ nước hiệu quả hơn.)
    • This pine species shows a clear fasciculation of its needles. (Loài thông này thể hiện sự mọc thành chùm của các kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benign fasciculation": co giật lành tính, thường không liên quan đến bệnh thần kinh nghiêm trọng.
    • Stress and fatigue can trigger benign fasciculations. (Căng thẳng mệt mỏi có thể kích hoạt các cơn co giật lành tính.)
  • "Fasciculation potential": thế giật , một thuật ngữ trong điện đồ (EMG) để mô tả hoạt động điện đặc trưng.
    • The EMG test detected abnormal fasciculation potentials. (Xét nghiệm điện phát hiện các thế giật bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasciculus (danh từ, giải phẫu): , dải ( dụ: thần kinh).
  • Fascicle (danh từ): , chùm (dùng trong thực vật học, giải phẫu hoặc cho một tập sách nhỏ).
  • Fascicular (tính từ): thuộc về , dạng .
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Muscle twitch (sự co giật ), muscle fiber twitching (sự giật sợi ).
  • Thực vật học: Clustering (sự mọc thành cụm), bundling (sự lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

fasciculation

A patient's hand shows a slight fasciculation.

danh từ
  1. (thực vật học) sự mọc thành , sự mọc thành chùm