fasciculation
/fə,sikju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự co giật cơ, sự giật bó sợi cơ: "Fasciculation" chỉ hiện tượng co giật nhẹ, tự phát và không tự chủ của một nhóm nhỏ các sợi cơ, được chi phối bởi một đơn vị vận động. Đây thường là một dấu hiệu lâm sàng.
- Danh từ (Thực vật học):
- Sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm: "Fasciculation" chỉ cách sắp xếp hoặc mọc tập trung thành cụm, thành bó của các bộ phận như lá, rễ hoặc cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Y học):
- Benign fasciculation syndrome involves persistent muscle twitching without weakness. (Hội chứng co giật cơ lành tính liên quan đến tình trạng giật cơ dai dẳng mà không yếu cơ.)
- The neurologist observed fasciculation in the patient's calf muscle. (Bác sĩ thần kinh quan sát thấy hiện tượng giật bó cơ ở bắp chân của bệnh nhân.)
- Danh từ (Thực vật học):
- The fasciculation of roots helps the plant absorb water more efficiently. (Sự mọc thành bó của rễ giúp cây hấp thụ nước hiệu quả hơn.)
- This pine species shows a clear fasciculation of its needles. (Loài thông này thể hiện rõ sự mọc thành chùm của các lá kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benign fasciculation": co giật cơ lành tính, thường không liên quan đến bệnh lý thần kinh nghiêm trọng.
- Stress and fatigue can trigger benign fasciculations. (Căng thẳng và mệt mỏi có thể kích hoạt các cơn co giật cơ lành tính.)
- "Fasciculation potential": thế giật bó cơ, một thuật ngữ trong điện cơ đồ (EMG) để mô tả hoạt động điện đặc trưng.
- The EMG test detected abnormal fasciculation potentials. (Xét nghiệm điện cơ phát hiện các thế giật bó cơ bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Fasciculus (danh từ, giải phẫu): bó, dải (ví dụ: bó thần kinh).
- Fascicle (danh từ): bó, chùm (dùng trong thực vật học, giải phẫu hoặc cho một tập sách nhỏ).
- Fascicular (tính từ): thuộc về bó, có dạng bó.
Từ đồng nghĩa
- Y học: Muscle twitch (sự co giật cơ), muscle fiber twitching (sự giật sợi cơ).
- Thực vật học: Clustering (sự mọc thành cụm), bundling (sự bó lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (thực vật học) sự mọc thành bó, sự mọc thành chùm