fascinage

Học thuật
Thân thiện
fascinage

Un agriculteur pratique le fascinage le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thủy lợi) Sự be rồng cây (vào bờ nước): Hành động hoặc kỹ thuật sử dụng các cây cọc, cành cây hoặc vật liệu tương tự để gia cố bảo vệ bờ sông, bờ kênh chống lại sự xói mòn của nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fascinage est une technique traditionnelle de protection des berges. (Sự be rồng câymột kỹ thuật truyền thống để bảo vệ bờ sông.)
    • Les ouvriers ont procédé au fascinage de la rive du canal. (Các công nhân đã tiến hành be rồng cây cho bờ kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique de fascinage": kỹ thuật be rồng cây.
    • Cette technique de fascinage est très efficace pour lutter contre l'érosion. (Kỹ thuật be rồng cây này rất hiệu quả để chống xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascine (danh từ giống cái): cành cây, rồng cây (vật liệu dùng để be bờ).
    • On utilise des fascines pour le fascinage. (Người ta sử dụng các cành cây để be rồng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection des berges par clayonnage: sự bảo vệ bờ bằng cách đan cọc.
fascinage

Un agriculteur pratique le fascinage le long de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thủy lợi) sự be rồng cây (vào bờ nước)

Từ gần giống