façonnage

Học thuật
Thân thiện
façonnage

L'artisan effectue le façonnage de l'argile sur son tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tạo thành hình: Hành động hoặc quá trình tạo ra, định hình một vật thể từ một chất liệu thô ban đầu.
    • Sự gia công: Công việc xử lý, chế tác một vật liệu để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.
    • (Nghĩa bóng) Sự đào luyện, sự rèn luyện: Quá trình hình thành, phát triển hoàn thiện các phẩm chất, tư tưởng hoặc kỹ năng của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le façonnage du métal nécessite des outils spécialisés. (Việc gia công kim loại đòi hỏi những công cụ chuyên dụng.)
    • Le façonnage de l'argile est une étape cruciale en poterie. (Việc tạo hình đất sétmột bước quan trọng trong nghề gốm.)
    • Le façonnage de l'esprit des jeunes est une responsabilité de l'éducation. (Việc đào luyện tinh thần cho giới trẻtrách nhiệm của giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le façonnement de la personnalité": sự hình thành nhân cách.

    • L'enfance est une période clé pour le façonnement de la personnalité. (Thời thơ ấugiai đoạn then chốt cho việc hình thành nhân cách.)
  • "Le façonnement de l'opinion publique": sự định hình dư luận xã hội.

    • Les médias jouent un rôle dans le façonnement de l'opinion publique. (Truyền thông đóng một vai trò trong việc định hình dư luận xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Façonner (động từ): tạo hình, gia công, đào luyện.

    • L'artiste façonne la pierre avec précision. (Người nghệ sĩ tạo hình viên đá một cách chính xác.)
  • Façonneur, façonneuse (danh từ): người tạo hình, người gia công.

    • C'est un façonneur de bois expérimenté. (Đómột người gia công gỗkinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Modelage: sự nặn, sự tạo hình (thường dùng cho đất sét, chất dẻo).
  • Formage: sự tạo hình, sự định hình (trong kỹ thuật).
  • Élaboration: sự xây dựng, sự hình thành (ý tưởng, kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "façonnage". Các cụm từ thường sử dụng động từ "façonner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "façonnage".)

façonnage

L'artisan effectue le façonnage de l'argile sur son tour.

danh từ giống đực
  1. sự tạo thành hình
  2. sự gia công
  3. (nghĩa bóng) sự đào luyện
    • Le façonnement de l'esprit
      sự đào luyện tinh thần

Từ gần giống