façonnage

danh từ giống đực
  1. sự tạo thành hình
  2. sự gia công
  3. (nghĩa bóng) sự đào luyện
    • Le façonnement de l'esprit
      sự đào luyện tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

façonnage
L'artisan effectue le façonnage de l'argile sur son tour.