fascinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (văn học):
- Như fascinant: Có sức quyến rũ, làm mê hoặc, thu hút một cách kỳ lạ. Từ này mang sắc thái văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Danh từ giống đực:
- Người thôi miên: Người thực hành thuật thôi miên.
- Người làm mê hồn, người quyến rũ: Người có khả năng hoặc hành động thu hút, hấp dẫn người khác một cách mạnh mẽ, đôi khi đến mức khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il possédait un regard fascinateur. (Anh ta có một ánh nhìn đầy mê hoặc.)
- Le spectacle était d'une beauté fascinatrice. (Buổi biểu diễn có một vẻ đẹp quyến rũ.)
Danh từ:
- Le fascinateur hypnotisa son patient. (Người thôi miên đã thôi miên bệnh nhân của mình.)
- Ce politicien est un fascinateur des foules. (Chính trị gia này là một người quyến rũ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un pouvoir fascinateur": Một sức mạnh/quyền lực có tính chất mê hoặc.
- Le diamant exerce un pouvoir fascinateur sur les hommes. (Kim cương có một sức mạnh mê hoặc đối với con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascinant, -e (adj): (thông dụng hơn) Làm mê hoặc, hấp dẫn, lôi cuốn.
- Un livre fascinant. (Một cuốn sách hấp dẫn.)
- Fascination (n.f): Sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức hút mãnh liệt.
- La fascination qu'exerce l'art. (Sức hút mà nghệ thuật tạo ra.)
- Fasciner (v.t): Làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
- Ce sujet me fascine. (Chủ đề này làm tôi mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Envoûtant (làm mê mẩn), captivant (lôi cuốn), hypnotique (có tính thôi miên).
- Danh từ: Hypnotiseur (người thôi miên), enchanteur (người làm say mê, phù thủy - nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Répulsif (ghê tởm, đẩy lùi), ennuyeux (tẻ nhạt), rebutant (làm chán nản).
- Danh từ: Répulsif (thứ gây ghê tởm).
tính từ
- (văn học) như fascinant
danh từ giống đực
- người thôi miên, người làm mê hồn, người quyến rũ