fascinateur

Học thuật
Thân thiện
fascinateur

Un fascinateur hypnotise un volontaire sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ (văn học):

    • Như fascinant: sức quyến rũ, làm mê hoặc, thu hút một cách kỳ lạ. Từ này mang sắc thái văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ thông tục.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thôi miên: Người thực hành thuật thôi miên.
    • Người làm mê hồn, người quyến rũ: Người khả năng hoặc hành động thu hút, hấp dẫn người khác một cách mạnh mẽ, đôi khi đến mức khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il possédait un regard fascinateur. (Anh ta có một ánh nhìn đầy mê hoặc.)
    • Le spectacle était d'une beauté fascinatrice. (Buổi biểu diễn có một vẻ đẹp quyến rũ.)
  • Danh từ:

    • Le fascinateur hypnotisa son patient. (Người thôi miên đã thôi miên bệnh nhân của mình.)
    • Ce politicien est un fascinateur des foules. (Chính trị gia nàymột người quyến rũ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pouvoir fascinateur": Một sức mạnh/quyền lực tính chất mê hoặc.
    • Le diamant exerce un pouvoir fascinateur sur les hommes. (Kim cương có một sức mạnh mê hoặc đối với con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinant, -e (adj): (thông dụng hơn) Làm mê hoặc, hấp dẫn, lôi cuốn.
    • Un livre fascinant. (Một cuốn sách hấp dẫn.)
  • Fascination (n.f): Sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức hút mãnh liệt.
    • La fascination qu'exerce l'art. (Sức hút nghệ thuật tạo ra.)
  • Fasciner (v.t): Làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
    • Ce sujet me fascine. (Chủ đề này làm tôi mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Envoûtant (làm mê mẩn), captivant (lôi cuốn), hypnotique ( tính thôi miên).
  • Danh từ: Hypnotiseur (người thôi miên), enchanteur (người làm say mê, phù thủy - nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Répulsif (ghê tởm, đẩy lùi), ennuyeux (tẻ nhạt), rebutant (làm chán nản).
  • Danh từ: Répulsif (thứ gây ghê tởm).
fascinateur

Un fascinateur hypnotise un volontaire sur scène.

tính từ
  1. (văn học) như fascinant
danh từ giống đực
  1. người thôi miên, người làm mê hồn, người quyến rũ