fascinator
/'fæsineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mũ trang trí nhỏ, thường dành cho phụ nữ: Một phụ kiện thời trang nhẹ và trang trí công phu, thường được làm từ lông vũ, ren, hoa vải, hoặc lưới. Nó được gắn vào tóc bằng một chiếc kẹp hoặc dây cột, thường được đội trong các dịp đặc biệt như đám cưới, đua ngựa, hoặc tiệc.
- Người hoặc vật có sức quyến rũ, hấp dẫn mạnh mẽ: (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại) Chỉ một người hoặc một thứ gì đó có khả năng thu hút, mê hoặc sự chú ý một cách kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phụ kiện thời trang):
- She wore a beautiful black fascinator with a veil to the wedding. (Cô ấy đội một chiếc fascinator đen xinh đẹp có voan đến dự đám cưới.)
- Fascinators are often more popular than large hats at royal events. (Fascinators thường phổ biến hơn những chiếc mũ rộng vành tại các sự kiện hoàng gia.)
Danh từ (nghĩa người/vật quyến rũ):
- He was a true fascinator, holding the audience spellbound with his stories. (Anh ta là một kẻ quyến rũ thực thụ, khiến khán giả mê mẩn với những câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fascinator" trong ngữ cảnh thời trang thường gắn liền với văn hóa Anh và các sự kiện như Royal Ascot (cuộc đua ngựa Hoàng gia Ascot), nơi nó là một phần quan trọng của trang phục.
- Choosing the right fascinator is as important as choosing the dress for the race day. (Việc chọn chiếc fascinator phù hợp cũng quan trọng như chọn váy cho ngày đua.)
Biến thể và từ gần giống
Fascinate (động từ): Làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
- The magician's tricks fascinated the children. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia làm bọn trẻ mê mẩn.)
Fascinating (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn, mê hoặc.
- She told us a fascinating story about her travels. (Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của mình.)
Fascination (danh từ): Sự mê hoặc, sự quyến rũ; điều gây hứng thú mãnh liệt.
- He has a fascination for ancient history. (Anh ấy có một sự mê đắm với lịch sử cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phụ kiện): Hair ornament (đồ trang trí tóc), cocktail hat (mũ dự tiệc), mini hat (mũ nhỏ).
- Danh từ (người quyến rũ): Charmer (người quyến rũ), enchanter (người làm say mê), mesmerist (người thôi miên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fascinator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "fascinator")
danh từ
- người thôi miên
- người quyến rũ