fascisant

Học thuật
Thân thiện
fascisant

Un homme fascisant distribue des tracts dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiên phát xít, khuynh hướng phát xít: Dùng để mô tả một người, một nhóm, một tổ chức hoặc một hệ tư tưởng xu hướng ủng hộ, đồng tình hoặc mang những đặc điểm tương tự chủ nghĩa phát xít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce journal est accusé de tenir des propos fascisants. (Tờ báo này bị cáo buộc đưa ra những lời lẽ thiên phát xít.)
    • Certains mouvements politiques sont considérés comme fascisants par leurs opposants. (Một số phong trào chính trị bị đối thủ coi là khuynh hướng phát xít.)
    • Il a été critiqué pour ses idées fascisantes. (Anh ta đã bị chỉ trích những ý tưởng thiên phát xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích chính trị, xã hội học báo chí để chỉ trích hoặc cảnh báo về những biểu hiện tư tưởng hoặc chính sách dấu hiệu của chủ nghĩa độc tài, dân tộc cực đoan, bài ngoại hoặc chống lại các giá trị dân chủ, tương tự như chủ nghĩa phát xít lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Fascisme (danh từ): chủ nghĩa phát xít.
  • Fasciste (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa phát xít / (thuộc về) phát xít.
  • Antifasciste (tính từ/danh từ): chống phát xít / người chống phát xít.
Từ đồng nghĩa
  • Extrémiste de droite: cực hữu.
  • Autoritaire: độc tài, chuyên quyền.
  • Réactionnaire: phản động.
Lưu ý
  • Từ "fascisant" mang sắc thái rất tiêu cực một lời cáo buộc nghiêm trọng trong diễn ngôn chính trị xã hội. Việc sử dụng cần dựa trên những bằng chứng hoặc phân tích cụ thể về tư tưởng hoặc hành động.
  • khác với "fasciste" (phát xít) ở mức độ. "Fascisant" chỉ xu hướng, khuynh hướng tiến gần tới hoặc những điểm tương đồng với phát xít, trong khi "fasciste" khẳng định trực tiếp thuộc về chủ nghĩa phát xít.
fascisant

Un homme fascisant distribue des tracts dans la rue.

tính từ
  1. thiên phát xít