fascism

/'fæʃizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa phát xít: Một hệ tư tưởng chính trị cực hữu, độc tài, đề cao chủ nghĩa dân tộc cực đoan, chống lại chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa cộng sản nền dân chủ nghị viện. Fascism thường đặc trưng bởi một nhà nước độc đảng dưới sự lãnh đạo của một nhà lãnh đạo tối cao, kiểm soát toàn bộ xã hội đàn áp bạo lực đối với sự bất đồng chính kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rise of fascism in Europe during the 1930s led to World War II. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xítchâu Âu trong những năm 1930 đã dẫn đến Thế chiến thứ hai.)
    • Historians study fascism to understand how totalitarian regimes gain power. (Các nhà sử học nghiên cứu chủ nghĩa phát xít để hiểu cách các chế độ độc tài giành quyền lực.)
    • The writer's novels often critique the dangers of fascism. (Các tiểu thuyết của nhà văn thường chỉ trích sự nguy hiểm của chủ nghĩa phát xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the specter of fascism": bóng ma của chủ nghĩa phát xít (ám chỉ mối đe dọa tái xuất hiện của ).

    • Many people fear the specter of fascism in modern political movements. (Nhiều người lo sợ bóng ma của chủ nghĩa phát xít trong các phong trào chính trị hiện đại.)
  • "neo-fascism": chủ nghĩa tân phát xít (chỉ các phong trào hiện đại đặc điểm tương tự chủ nghĩa phát xít lịch sử).

    • The group was accused of promoting neo-fascism. (Nhóm này bị cáo buộc thúc đẩy chủ nghĩa tân phát xít.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascist (danh từ): người theo chủ nghĩa phát xít, kẻ phát xít.

    • He was a known fascist. (Hắn ta một tên phát xít đã được biết đến.)
  • Fascist (tính từ): (thuộc) chủ nghĩa phát xít, tính chất phát xít.

    • They protested against the fascist regime. (Họ biểu tình chống lại chế độ phát xít.)
  • Fascistic (tính từ): mang tính chất phát xít (thường dùng để mô tả hành vi hoặc ý thức hệ).

    • His rhetoric was denounced as fascistic. (Lời lẽ của ông ta bị lên án mang tính phát xít.)
Từ đồng nghĩa
  • Totalitarianism: chủ nghĩa toàn trị (nhấn mạnh sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước).
  • Authoritarianism: chủ nghĩa chuyên chế, chế độ độc tài (nhấn mạnh quyền lực tập trung sự phục tùng).
  • Dictatorship: nền chuyên chính, chế độ độc tài (nhấn mạnh quyền lực của một cá nhân hoặc nhóm nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Fascism with a friendly face": chủ nghĩa phát xít với bộ mặt thân thiện (chỉ sự trỗi dậy của các ý thức hệ độc tài dưới vỏ bọc dân chủ hoặc ôn hòa).
    • Some analysts warn against what they call "fascism with a friendly face." (Một số nhà phân tích cảnh báo về cái họ gọi là "chủ nghĩa phát xít với bộ mặt thân thiện".)
danh từ
  1. chủ nghĩa phát xít

Từ chứa "fascism"

Từ có nhắc đến "fascism"