fascisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa phát xít: Một hệ tư tưởng chính trị cực hữu, độc tài, chủ trương một nhà nước toàn trị dưới sự lãnh đạo của một lãnh tụ tối cao, thường kết hợp với chủ nghĩa dân tộc cực đoan, chống cộng sản đàn áp đối lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fascisme est apparu en Italie après la Première Guerre mondiale. (Chủ nghĩa phát xít xuất hiện ở Ý sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất.)
    • L'étude du fascisme est importante pour comprendre l'histoire du XXe siècle. (Việc nghiên cứu chủ nghĩa phát xít rất quan trọng để hiểu lịch sử thế kỷ XX.)
    • Ils luttent contre toute résurgence du fascisme. (Họ đấu tranh chống lại mọi sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les origines du fascisme": Nguồn gốc của chủ nghĩa phát xít.

    • Ce livre analyse les origines du fascisme en Europe. (Cuốn sách này phân tích nguồn gốc của chủ nghĩa phát xítchâu Âu.)
  • "L'idéologie fasciste": Hệ tư tưởng phát xít.

    • L'idéologie fasciste rejette les valeurs démocratiques. (Hệ tư tưởng phát xít bài trừ các giá trị dân chủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Fasciste (adj, n): (thuộc) phát xít; người theo chủ nghĩa phát xít.

    • un régime fasciste (một chế độ phát xít)
    • Les fascistes ont pris le pouvoir. (Những người phát xít đã nắm quyền.)
  • Antifascisme (n.m): Chủ nghĩa chống phát xít.

    • L'antifascisme est un mouvement de résistance. (Chủ nghĩa chống phát xítmột phong trào kháng chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Totalitarisme (n.m): Chủ nghĩa toàn trị. (Lưu ý: Đâymột khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chủ nghĩa phát xít chủ nghĩa cộng sản Stalinist).
  • Dictature (n.f): Nền chuyên chế, chế độ độc tài. (Chỉ hình thức cai trị, không nhất thiết mang hệ tư tưởng phát xít cụ thể).
Cụm từ liên quan
  • Montée du fascisme: Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít.

    • La crise économique a favorisé la montée du fascisme. (Khủng hoảng kinh tế đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít.)
  • Combattre le fascisme: Đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít.

    • De nombreux intellectuels ont combattu le fascisme. (Nhiều trí thức đã đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa phát xít

Từ có nhắc đến "fascisme"