fasciste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phát xít: Thuộc về hoặc đặc điểm của chủ nghĩa phát xít, một hệ tư tưởng chính trị cực hữu độc tài, chủ trương chính quyền tập trung quyền lực mạnh mẽ, chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đàn áp đối lập thườngphân biệt chủng tộc.
    • Độc tài, chuyên chế (nghĩa mở rộng): Được dùng một cách không chính thức để chỉ những tư tưởng hoặc hành vi độc đoán, áp đặt đàn áp tự do.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un fasciste/une fasciste):

    • Phần tử phát xít, người theo chủ nghĩa phát xít: Người ủng hộ hoặc thành viên của một phong trào hoặc chế độ phát xít.
    • Kẻ độc tài, kẻ chuyên chế (nghĩa mở rộng): Người hành vi hoặc tư tưởng độc đoán, áp bức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'idéologie fasciste a émergé en Europe au XXe siècle. (Hệ tư tưởng phát xít đã xuất hiệnchâu Âu vào thế kỷ XX.)
    • Ses méthodes de gestion sont carrément fascistes. (Phương pháp quảncủa anh ta đúngchuyên chế.)
  • Danh từ:

    • Ce groupe rassemble des fascistes et des nationalistes extrêmes. (Nhóm này tập hợp những phần tử phát xít những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan.)
    • Arrête de tout contrôler, tu te comportes comme un vrai fasciste ! (Đừng kiểm soát mọi thứ nữa, cậu cư xử như một tên độc tài thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fasciste" như một hạn từ chính trị học: Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được dùng để phân tích các chế độ lịch sử (như Ý dưới thời Mussolini, Đức Quốc xã) hoặc các phong trào chính trị đương đại đặc điểm tương tự.
  • "Fasciste" trong ngôn ngữ ẩn dụ: Thường được dùng trong tranh luận hoặc phê bình để lên án những biểu hiện của chủ nghĩa độc tài, sự áp đặt tư tưởng hoặc phân biệt đối xử trong các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: "une pensée fasciste" - tư duy độc tài).
Biến thể từ liên quan
  • Fascisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa phát xít.
    • La montée du fascisme en Europe dans les années 1930. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xítchâu Âu vào những năm 1930.)
  • Fascisant, e (tính từ): khuynh hướng phát xít, gần với chủ nghĩa phát xít.
    • Des idées fascisantes. (Những tư tưởng mang khuynh hướng phát xít.)
Từ đồng nghĩa
  • Totalitaire (tính từ): Toàn trị.
  • Autoritaire (tính từ): Độc đoán, chuyên quyền.
  • Dictatorial (tính từ): Độc tài.
  • Extrémiste de droite (danh từ): Người theo chủ nghĩa cực hữu.
Các cụm từ liên quan
  • Régime fasciste: Chế độ phát xít.
    • Le régime fasciste de Mussolini en Italie. (Chế độ phát xít của Mussolini ở Ý.)
  • Propagande fasciste: Tuyên truyền phát xít.
  • Esthétique fasciste: Mỹ học phát xít (chỉ phong cách nghệ thuật, kiến trúc mang tính hùng vĩ, đồng phục đặc trưng của các chế độ này).
Lưu ý sử dụng

Từ "fasciste" mang sắc thái cực kỳ tiêu cực thường được dùng như một lời buộc tội nghiêm trọng trong diễn ngôn chính trị xã hội. Việc sử dụng một cách không chính xác hoặc quá dễ dãi có thể làm giảm giá trị ngữ nghĩa của từ gây ra tranh cãi. Trong bối cảnh lịch sử, gắn liền với tội ác diệt chủng chiến tranh.

tính từ
  1. phát xít
    • Régime fasciste
      chế độ phát xít
danh từ
  1. phần tử phát xít

Từ chứa "fasciste"

Từ có nhắc đến "fasciste"