fascization
/,fæʃisai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát xít hoá: Quá trình mà một chính phủ, hệ thống chính trị, hoặc xã hội trở nên giống hoặc áp dụng các đặc điểm của chủ nghĩa phát xít, như chế độ độc tài, chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đàn áp đối lập và kiểm soát xã hội chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rapid fascization of the government alarmed international observers. (Sự phát xít hoá nhanh chóng của chính phủ đã làm giới quan sát quốc tế lo ngại.)
- Historians study the fascization of Europe in the 1930s. (Các nhà sử học nghiên cứu sự phát xít hoá của châu Âu vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fascization of public discourse": sự phát xít hoá trong diễn ngôn công chúng, chỉ việc ngôn ngữ và tranh luận công khai trở nên cực đoan, bài ngoại và độc tài hơn.
- The professor warned against the fascization of public discourse through hate speech. (Vị giáo sư cảnh báo về sự phát xít hoá trong diễn ngôn công chúng thông qua ngôn từ thù ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascize (động từ): phát xít hoá.
- Some regimes seek to fascize the education system. (Một số chế độ tìm cách phát xít hoá hệ thống giáo dục.)
- Fascist (danh từ/tính từ): (người/theo) chủ nghĩa phát xít.
- Fascism (danh từ): chủ nghĩa phát xít.
Từ đồng nghĩa
- Totalitarization: sự toàn trị hoá (nhấn mạnh đến sự kiểm soát toàn bộ của nhà nước, có thể bao gồm nhưng không đồng nhất với phát xít hoá).
Lưu ý
- "Fascization" là một thuật ngữ chính trị học và sử học, thường được sử dụng trong phân tích học thuật hoặc báo chí chính trị để mô tả một quá trình biến đổi. Từ này mang tính chất cảnh báo và phê phán.
danh từ
- sự phát xít hoá