fashion-plate

/'fæʃnpleit/
Học thuật
Thân thiện
fashion-plate

A fashion-plate shows the latest styles for the season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh kiểu áo, tranh mẫu: Một bức tranh hoặc hình minh họa in trên tạp chí, báo, hoặc sách, thể hiện những mẫu quần áo, trang phục mới nhất theo xu hướng thời trang.
    • Người ăn mặc đúng mốt: Một người (thường phụ nữ) luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang, theo đúng mốt mới nhất thường rất chú trọng đến vẻ ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tranh kiểu áo):

    • The 19th-century magazine was filled with fashion-plates showing the latest Parisian styles. (Tạp chí thế kỷ 19 chứa đầy những tranh kiểu áo thể hiện các mẫu thời trang mới nhất của Paris.)
    • She collected old fashion-plates as a hobby. ( ấy sưu tập những tranh mẫu thời trang như một sở thích.)
  • Danh từ (Người ăn mặc đúng mốt):

    • She is considered a fashion-plate among her friends, always wearing the newest designs. ( ấy được coi một người ăn mặc đúng mốt trong nhóm bạn, luôn mặc những thiết kế mới nhất.)
    • The party was attended by many socialites and fashion-plates. (Bữa tiệc sự tham dự của nhiều người nổi tiếng trong giới thượng lưu những người ăn mặc đúng mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi , có thể được dùng với hàm ý khen ngợi hoặc châm biếm nhẹ, tùy ngữ cảnh, khi nói về một người quá chú trọng vào việc theo mốt.
    • He's such a fashion-plate that he never wears the same suit twice. (Anh ta một người ăn mặc đúng mốt đến mức chưa bao giờ mặc cùng một bộ vest hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fashionable (adj): hợp thời trang, đúng mốt.
    • She always wears fashionable clothes. ( ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)
  • Fashionista (n): người đam mê luôn cập nhật thời trang (từ hiện đại hơn, có thể thay thế cho nghĩa "người ăn mặc đúng mốt").
    • She is a well-known fashionista and style icon. ( ấy một tín đồ thời trang biểu tượng phong cách nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh kiểu áo: fashion illustration, style plate.
  • Người ăn mặc đúng mốt: trendsetter, clotheshorse (thân mật, đôi khi châm biếm), style icon, dandy (dành cho nam giới).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fashion-plate".
fashion-plate

A fashion-plate shows the latest styles for the season.

danh từ
  1. tranh kiểu áo, tranh mẫu
  2. người ăn mặc đúng mốt