fashionably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thời trang, hợp thời trang, theo phong cách thời thượng. "fashionably" mô tả cách một hành động được thực hiện, thể hiện sự tuân thủ các xu hướng thời trang hiện tại hoặc phong cách ăn mặc, ứng xử được ưa chuộng trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đến bữa tiệc một cách thời thượng, muộn một chút.)
- (Giọng nói của anh ta không có chút nào của giọng kéo dài mà bạn mong đợi ở một người đàn ông trẻ ăn mặc thời thượng.)
- (Họ sống trong một căn hộ được trang trí theo phong cách thời thượng ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fashionably late": một khái niệm xã hội, chỉ việc đến muộn một chút (thường là 15-30 phút) để tạo ấn tượng về sự tinh tế hoặc bận rộn.
- In high society, being fashionably late is considered a sign of status. (Trong giới thượng lưu, việc đến muộn một cách thời thượng được coi là dấu hiệu của địa vị.)
"fashionably dressed": ăn mặc hợp thời trang, thể hiện gu thẩm mỹ cao.
- The guests were all fashionably dressed for the gala. (Các vị khách đều ăn mặc thời thượng cho buổi dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Fashionable (tính từ): thời trang, hợp thời.
- She wears fashionable clothes. (Cô ấy mặc quần áo thời trang.)
- Fashion (danh từ): thời trang, phong cách.
- Fashion changes every season. (Thời trang thay đổi mỗi mùa.)
- Unfashionably (trạng từ): một cách lỗi thời, không hợp thời trang.
- He arrived unfashionably early. (Anh ấy đến sớm một cách lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Stylishly: một cách phong cách, sành điệu.
- She dressed stylishly for the event. (Cô ấy ăn mặc phong cách cho sự kiện.)
- Trendily: một cách hợp xu hướng.
- The café is trendily decorated. (Quán cà phê được trang trí hợp xu hướng.)
- Chicly: một cách sang trọng, thanh lịch.
- He spoke chicly and confidently. (Anh ấy nói chuyện một cách sang trọng và tự tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up (thường dùng như "dress fashionably"): ăn mặc đẹp, diện.
- We need to dress up for the wedding. (Chúng ta cần ăn mặc đẹp cho đám cưới.)
- Keep up with (thường dùng như "keep up with fashion"): theo kịp thời trang.
- She tries to keep up with the latest trends. (Cô ấy cố gắng theo kịp các xu hướng mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ thời trang và sang trọng.
- She was dressed to the nines for the award ceremony. (Cô ấy ăn mặc cực kỳ thời trang cho lễ trao giải.)
- On trend: đang theo xu hướng, hợp thời.
- Her outfit is totally on trend this season. (Trang phục của cô ấy hoàn toàn hợp xu hướng mùa này.)