unfashionably

unfashionably

She wore an unfashionably long skirt and a large, patterned sweater.

Định nghĩa

Trạng từ: "unfashionably" có nghĩa một cách không hợp thời trang, không theo mốt, lỗi mốt. diễn tả hành động, trạng thái hoặc cách thức đi ngược lại với xu hướng thời trang hoặc phong cách phổ biến hiện tại.

dụ sử dụng
  • ( ấy dường như cố tình ăn mặc một cách không hợp thời trang.)
  • (Anh ấy đến bữa tiệc một cách không hợp thời trang sớm, khi chưa ai khácđó.)
  • (Nhà hàng yên tĩnh một cách không hợp thời trang cho một tối thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfashionably late": đến muộn một cách không theo mốt (thường dùng để chỉ việc đến muộn nhưng không phải lý do thời thượng, đơn giản lỗi thời).
    • She was unfashionably late, arriving after the main course was served. ( ấy đến muộn một cách không hợp thời trang, tới sau khi món chính đã được dọn lên.)
  • "unfashionably correct": đúng đắn một cách lỗi mốt (ám chỉ việc tuân thủ quy tắc hoặc chuẩn mực kỹ, không còn hợp thời).
    • His unfashionably correct grammar made him stand out among his peers. (Ngữ pháp đúng đắn một cách lỗi mốt của anh ấy khiến anh nổi bật giữa bạn bè đồng trang lứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfashionable (tính từ): không hợp thời trang, lỗi mốt.
    • She wore an unfashionable hat from the 1980s. ( ấy đội một chiếc không hợp thời trang từ những năm 1980.)
  • Unfashionableness (danh từ): sự không hợp thời trang, tính lỗi mốt.
    • The unfashionableness of his outfit was obvious. (Sự không hợp thời trang của bộ trang phục anh ta rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outmodedly: một cách lỗi thời, lạc hậu.
    • She decorated her house outmodedly, with patterns from the 1970s. ( ấy trang trí nhà cửa một cách lỗi thời, với các họa tiết từ những năm 1970.)
  • Old-fashionedly: một cách cổ hủ, không hiện đại.
    • He old-fashionedly insisted on writing letters by hand. (Anh ấy cổ hủ khăng khăng viết thư tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "unfashionably" đây trạng từ, nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Dress unfashionably: ăn mặc không hợp thời trang. - He always dresses unfashionably, even for formal events. (Anh ấy luôn ăn mặc không hợp thời trang, ngay cả trong các sự kiện trang trọng.) - Behave unfashionably: cư xử không theo mốt. - She behaved unfashionably by refusing to use social media. ( ấy cư xử không hợp thời trang bằng cách từ chối sử dụng mạng xã hội.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "unfashionably", nhưng có thể dùng trong cấu trúc so sánh: - As unfashionably as possible: một cách không hợp thời trang nhất có thể. - He tried to dress as unfashionably as possible to protest consumerism. (Anh ấy cố gắng ăn mặc một cách không hợp thời trang nhất có thể để phản đối chủ nghĩa tiêu dùng.)