fastes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều:
- Kỷ yếu, biên niên sử: Chỉ một bản ghi chép chính thức về các sự kiện, đặc biệt là những sự kiện quan trọng hoặc lịch sử của một tổ chức, quốc gia hoặc thời kỳ.
- Niên biểu, biên niên sử (theo nghĩa lịch sử): Trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là La Mã cổ đại, từ này chỉ danh sách chính thức các quan chức cấp cao (như quan chấp chính) được ghi theo thứ tự thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fastes de la marine sont consultés par les historiens. (Các kỷ yếu của ngành hàng hải được các nhà sử học tham khảo.)
- Les fastes consulaires romains listent tous les consuls. (Các niên biểu quan chấp chính La Mã liệt kê tất cả các quan chấp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entrer dans les fastes de l'histoire": đi vào lịch sử, trở thành một sự kiện lịch sử quan trọng được ghi chép lại.
- Cet exploit est entré dans les fastes du sport. (Kỳ tích này đã đi vào lịch sử thể thao.)
"avec faste" (từ liên quan): một cách lộng lẫy, xa hoa.
- La cérémonie s'est déroulée avec faste. (Buổi lễ đã diễn ra một cách lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Faste (danh từ giống đực, số ít): Sự lộng lẫy, xa hoa, sự tráng lệ.
- Le faste des cérémonies royales. (Sự lộng lẫy của các nghi lễ hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Annales: biên niên sử, niên giám.
- Chroniques: biên niên sử, ký sự.
- Archives: văn khố, hồ sơ lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Être inscrit/figurer dans les fastes: được ghi vào lịch sử, được lưu danh.
- Son nom figure dans les fastes de la nation. (Tên của ông được ghi vào lịch sử của quốc gia.)
danh từ giống đực số nhiều
- kỷ yếu
- Les fastes de la marinekỷ yếu của ngành hàng hải
- (sử học) niên biểu
- Fastes consulairesniên biểu các quan chấp chính trị (La Mã)