fastes

danh từ giống đực số nhiều
  1. kỷ yếu
    • Les fastes de la marine
      kỷ yếu của ngành hàng hải
  2. (sử học) niên biểu
    • Fastes consulaires
      niên biểu các quan chấp chính trị (La )
fastes
Les fastes de l'empire sont conservés dans la bibliothèque.