fastidieusement

Học thuật
Thân thiện
fastidieusement

Il a assemblé le modèle réduit fastidieusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tỉ mỉ, cẩn thận quá mức: Diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cực kỳ cao đến từng chi tiết nhỏ, thường đến mức kỹ lưỡng, cầu kỳ hoặc khắt khe.
    • Một cách kén chọn, khó tính: Diễn tả thái độ hoặc cách làm việc rất cầu toàn đòi hỏi cao, chỉ chấp nhận những tốt nhất hoặc đúng ý mình.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a nettoyé la pièce fastidieusement, sans laisser un seul grain de poussière. ( ấy đã dọn dẹp căn phòng một cách tỉ mỉ, không để lại một hạt bụi nào.)
    • L'artiste a choisi ses couleurs fastidieusement. (Người nghệ sĩ đã chọn màu sắc của mình một cách kỹ lưỡng.)
    • Il relut son rapport fastidieusement avant de le soumettre. (Anh ấy đã đọc lại báo cáo của mình một cách cẩn thận quá mức trước khi nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả chi tiết, phê bình nghệ thuật, hoặc để nhấn mạnh sự cầu toàn.
    • Le restaurateur examinait chaque tableau fastidieusement. (Người phục chế đã kiểm tra từng bức tranh một cách hết sức tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fastidieux, fastidieuse (tính từ): tỉ mỉ, cầu kỳ, kỹ lưỡng; tẻ nhạt, chán ngắt (nghĩa gốc).
    • Un travail fastidieux. (Một công việc tỉ mỉ / tẻ nhạt.)
  • Méticuleusement (phó từ): một cách tỉ mỉ, cẩn thận. (Từ gần nghĩa, nhưng ít mang sắc thái "kén chọn" hơn).
  • Soigneusement (phó từ): một cách cẩn thận, chu đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Méticuleusement: một cách tỉ mỉ.
  • Minutieusement: một cách chi tiết, kỹ lưỡng.
  • Scrupuleusement: một cách cẩn thận, chu đáo, lương tâm.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Vite fait: một cách nhanh chóng, qua loa.
  • Sommairement: một cách sơ sài, đại khái.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa gốc nghĩa phát triển: Từ "fastidieusement" bắt nguồn từ tính từ "fastidieux", vốn có nghĩa gốc là "gây chán ngắt, tẻ nhạt". Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại phổ biến hơn, thường được hiểu là "một cách tỉ mỉ, cầu kỳ", nhấn mạnh vào sự cẩn thận quá mức hơn là sự tẻ nhạt. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được áp dụng.
    • Nghĩa "chán ngắt" thường dùng cho sự vật/sự việc: une tâche fastidieuse (một nhiệm vụ tẻ nhạt).
    • Nghĩa "tỉ mỉ, cầu kỳ" thường dùng để mô tả cách thức hành động: travailler fastidieusement (làm việc một cách tỉ mỉ).
fastidieusement

Il a assemblé le modèle réduit fastidieusement.

phó từ
  1. chán ngắt