fastidiousness

/fæs'tidiəsnis/
Học thuật
Thân thiện
fastidiousness

She shows great fastidiousness in arranging the flowers in the vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khó tính, sự khó chiều: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen của một người rất cầu kỳ, tỉ mỉ tiêu chuẩn rất cao, đòi hỏi sự hoàn hảo trong các vấn đề liên quan đến thẩm mỹ, sự sạch sẽ hoặc chất lượng.
    • Tính kén chọn, sự cầu toàn: Thể hiện sự chú ý quá mức đến từng chi tiết nhỏ, thường dẫn đến việc lựa chọn rất kỹ lưỡng hoặc khắt khe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her fastidiousness about grammar made her an excellent editor. (Sự khó tính của ấy về ngữ pháp đã biến thành một biên tập viên xuất sắc.)
    • The chef's fastidiousness is evident in the presentation of every dish. (Sự kén chọn của đầu bếp được thể hiện trong cách trình bày của mỗi món ăn.)
    • I admire his fastidiousness, but sometimes it slows down the project. (Tôi ngưỡng mộ sự cầu toàn của anh ấy, nhưng đôi khi làm chậm tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fastidiousness": một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
    • He arranged the books on the shelf with great fastidiousness. (Anh ấy sắp xếp sách trên giá một cáchcùng tỉ mỉ.)
  • "a mark of fastidiousness": dấu hiệu của sự kén chọn.
    • Choosing only organic ingredients is a mark of her fastidiousness. (Việc chỉ chọn nguyên liệu hữu cơ một dấu hiệu cho thấy sự kén chọn của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fastidious (tính từ): khó tính, kén chọn, cầu kỳ.
    • He is fastidious about his appearance. (Anh ấy rất cầu kỳ về ngoại hình của mình.)
  • Meticulousness (danh từ): sự tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết. (Từ gần nghĩa, nhưng "meticulousness" thường thiên về sự cẩn thận, trong khi "fastidiousness" thiên về sự kén chọn tiêu chuẩn cao).
  • Fastidiously (trạng từ): một cách kỹ lưỡng, cầu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Choosiness: tính kén chọn.
  • Exactness: sự chính xác, tỉ mỉ.
  • Nicety: sự tinh tế, sự tỉ mỉ.
  • Preciseness: sự chính xác, sự đúng mực.
Từ trái nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả.
  • Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm.
  • Sloppiness: sự luộm thuộm, cẩu thả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fastidiousness". Tuy nhiên, đặc tính này thường được mô tả trong các cụm từ như:) - To have a fastidious eye for detail: con mắt kỹ tính với từng chi tiết. - A good designer must have a fastidious eye for detail. (Một nhà thiết kế giỏi phải con mắt kỹ tính với từng chi tiết.)

fastidiousness

She shows great fastidiousness in arranging the flowers in the vase.

danh từ
  1. tính dễ chán
  2. sự khó tính, sự khó chiều; tính cảnh vẻ, sự kén chọn canh