fastigié

Học thuật
Thân thiện
fastigié

Un arbre fastigié pousse droit dans un jardin public.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Mọc đứng (cành): Dùng để mô tả các cành của một loài cây mọc sát vào thân chính hướng thẳng lên trên, tạo thành một tán cây hẹp cao, giống như cột.
    • () cành mọc đứng (cây): Dùng để mô tả đặc điểm hình thái tổng thể của một cây các cành mọc theo kiểu này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le peuplier d'Italie est un arbre au port fastigié. (Cây dương Ý là một loài cây dáng mọc thẳng đứng.)
    • Les branches fastigiées du cyprès lui donnent une silhouette élancée. (Những cành mọc đứng của cây bách tạo cho một hình dáng thon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, lâm nghiệp hoặc kiến trúc cảnh quan để mô tả chính xác hình dáng cây.
    • Pour créer un effet de perspective, l'architecte paysagiste a choisi des espèces fastigiées. (Để tạo hiệu ứng phối cảnh, kiến trúc sư cảnh quan đã chọn những loài cây tán thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fastigiation (danh từ giống cái): Hiện tượng hoặc đặc điểm mọc đứng của cành cây.
    • La fastigiation est une caractéristique recherchée pour les plantations en alignement. (Đặc điểm mọc thẳng đứngmột đặc tính được tìm kiếm cho việc trồng cây theo hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Érigé: Mọc thẳng đứng.
  • Columnaire: dạng cột (nhấn mạnh đến hình dáng tổng thể giống cột trụ).
Từ trái nghĩa
  • Étalé: Trải rộng, xòe ngang.
  • Pleureur: Rủ xuống (ví dụ: cây liễu rủ).
fastigié

Un arbre fastigié pousse droit dans un jardin public.

tính từ
  1. (thực vật học) mọc đứng (cành); () cành mọc đứng (cây)

Từ gần giống