vestige

/'vestidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vestige

Les archéologues étudient les vestiges d'une ancienne cité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Di tích, vết tích, tàn tích: Chỉ phần còn lại, dấu vết rất nhỏ hoặc mờ nhạt của một thứ đó đã từng tồn tại đầy đủ hoặc hùng mạnh trong quá khứ, nhưng nay đã biến mất, suy tàn hoặc gần như không còn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert les vestiges d'une ancienne ville. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra di tích của một thành phố cổ.)
    • Il ne reste plus que des vestiges de sa fortune passée. (Chỉ còn lại những tàn tích của khối tài sản ngày trước của ông ta.)
    • On peut encore voir quelques vestiges du mur d'enceinte. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy vài vết tích của bức tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans le moindre vestige": không một chút dấu vết, hoàn toàn biến mất.
    • Le village a disparu sans le moindre vestige. (Ngôi làng đã biến mất không để lại một chút dấu vết nào.)
  • "Être le dernier vestige de...": là tàn tích cuối cùng của...
    • Cette tradition est le dernier vestige d'une culture oubliée. (Truyền thống nàytàn tích cuối cùng của một nền văn hóa đã bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestigial (adj): (thuộc về) di tích, còn sót lại (thường dùng trong sinh vật học: cơ quan thoái hóa).
    • L'appendice est un organe vestigial chez l'homme. (Ruột thừamột cơ quan thoái hóa ở người.)
  • Trace (n.f): vết, dấu vết (nghĩa rộng hơn, có thểvật chất hoặc phi vật chất).
  • Ruine (n.f): tàn tích, phế tích (thường chỉ công trình kiến trúc đổ nát).
  • Relique (n.f): di tích, thánh tích (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử được tôn kính).
Từ đồng nghĩa
  • Débris: mảnh vỡ, tàn dư.
  • Reste: phần còn lại.
  • Souvenir: kỷ vật, ký ức (nghĩa bóng, khi nói về dấu vết trongức).
  • Empreinte: dấu ấn, vết in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ "vestige")

vestige

Les archéologues étudient les vestiges d'une ancienne cité.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) di tích, vết tích, tàn tích
    • Les vestiges d'une ancienne ville
      di tích của một thành cổ
    • Vestiges de grandeur
      những tàn tích của danh vọng
    • Les vestiges d'une armée défaite
      tàn quân của một đạo binh thua trận

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vestige"