fastish
/'fɑ:stiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá nhanh: Mô tả tốc độ hoặc sự di chuyển nhanh hơn mức trung bình, nhưng không phải là rất nhanh.
- Khá chắc, khá bền: Mô tả một thứ gì đó có độ chắc chắn hoặc bền vững ở mức độ đáng kể, nhưng không phải là cực kỳ chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He walked at a fastish pace to catch the bus. (Anh ấy đi bộ với tốc độ khá nhanh để bắt kịp xe buýt.)
- The repair made the shelf fastish, but it's not as strong as a new one. (Việc sửa chữa đã làm chiếc kệ khá chắc, nhưng nó không bền bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fastish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để biểu thị mức độ trung gian, không tuyệt đối. Nó là sự kết hợp của "fast" (nhanh/chắc) và hậu tố "-ish" (mang ý nghĩa "khá", "hơi hơi").
Biến thể và từ gần giống
- Fast (adj): nhanh; chắc chắn, bền vững.
- Quickish (adj, informal): khá nhanh (tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn hơn là tốc độ ổn định).
Từ đồng nghĩa
- Rather fast: khá nhanh.
- Moderately fast: có tốc độ vừa phải.
- Fairly sturdy: khá chắc chắn.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) riêng biệt vì nó là một tính từ mô tả mức độ.