fastish

/'fɑ:stiʃ/
Học thuật
Thân thiện
fastish

The new car is fastish for its class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá nhanh: Mô tả tốc độ hoặc sự di chuyển nhanh hơn mức trung bình, nhưng không phải rất nhanh.
    • Khá chắc, khá bền: Mô tả một thứ đó độ chắc chắn hoặc bền vữngmức độ đáng kể, nhưng không phải cực kỳ chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He walked at a fastish pace to catch the bus. (Anh ấy đi bộ với tốc độ khá nhanh để bắt kịp xe buýt.)
    • The repair made the shelf fastish, but it's not as strong as a new one. (Việc sửa chữa đã làm chiếc kệ khá chắc, nhưng không bền bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fastish" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để biểu thị mức độ trung gian, không tuyệt đối. sự kết hợp của "fast" (nhanh/chắc) hậu tố "-ish" (mang ý nghĩa "khá", "hơi hơi").
Biến thể từ gần giống
  • Fast (adj): nhanh; chắc chắn, bền vững.
  • Quickish (adj, informal): khá nhanh (tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn hơn tốc độ ổn định).
Từ đồng nghĩa
  • Rather fast: khá nhanh.
  • Moderately fast: tốc độ vừa phải.
  • Fairly sturdy: khá chắc chắn.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) riêng biệt một tính từ mô tả mức độ.
fastish

The new car is fastish for its class.

tính từ
  1. khá chắc, khá bền
  2. khá nhanh