fat-chops
/'fættʃɔps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thân mật hoặc châm biếm):
- Người có má xị, người có má phính: Dùng để chỉ một người có hai bên má đầy đặn, tròn trịa, thường gợi ý về khuôn mặt bầu bĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look at that baby, he's such a cute little fat-chops! (Nhìn em bé kìa, nó đúng là một "fat-chops" nhỏ dễ thương!)
- Hey fat-chops, have you been eating well? (Này "fat-chops", dạo này ăn uống tốt đấy à?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như biệt danh thân mật: Thường được dùng để gọi ai đó một cách trìu mến, đặc biệt là trẻ em hoặc người thân thiết có khuôn mặt tròn.
- Come here, my little fat-chops! (Lại đây nào, "fat-chops" bé nhỏ của mẹ!)
- Dùng với sắc thái châm biếm: Trong một số ngữ cảnh không thân mật, từ này có thể mang ý mỉa mai, chế giễu về ngoại hình của người khác.
- He called me fat-chops, and I didn't find it funny at all. (Hắn gọi tôi là "fat-chops", và tôi chẳng thấy điều đó buồn cười chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Chubby-cheeks (n): Má phính, má bánh bao (có nghĩa tương tự và thường mang sắc thái dễ thương hơn).
- Pudgy-faced (adj): Có khuôn mặt mũm mĩm.
Từ đồng nghĩa
- Chubby-faced: Có khuôn mặt tròn trĩnh.
- Round-faced: Có khuôn mặt tròn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thuộc loại tiếng lóng (slang) và không trang trọng. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm nếu dùng với người không thân thiết.
- Sắc thái của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh, giọng điệu và mối quan hệ giữa những người nói.