fat-guts

/'fætgʌts/
Học thuật
Thân thiện
fat-guts

A man with a fat-guts sits on a park bench, smiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người to béo đẫy đà: Từ dùng để chỉ một người thân hình rất béo, thừa cân, thường với hàm ý chê bai, miệt thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was often called "fat-guts" by the bullies at school. (Hắn thường bị những kẻ bắt nạttrường gọi là "thằng béo".)
    • The rude nickname "fat-guts" can be very hurtful. (Biệt danh thô lỗ "thằng mập" có thể rất tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ/trêu chọc: Từ này hầu như luôn được dùng với ý nghĩa tiêu cực, xúc phạm hoặc trêu chọc một cách ác ý về ngoại hình của ai đó.
    • Stop calling him that awful name, "fat-guts"! (Đừng gọi bằng cái tên kinh khủng đó, "thằng phệ" nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Fatty (danh từ, thông tục): người béo, mập. Cũng mang sắc thái miệt thị.
  • Chubby (tính từ): mũm mĩm, bụ bẫm. Thường dùng cho trẻ em với sắc thái dễ thương, ít tiêu cực hơn nhiều so với "fat-guts".
Từ đồng nghĩa
  • Lardbucket (danh từ, lóng, xúc phạm): người rất béo.
  • Blubber-guts (danh từ, xúc phạm): người béo phì.
Lưu ý sử dụng
  • Tính xúc phạm: "Fat-guts" một từ rất thô lỗ xúc phạm. Tuyệt đối không nên sử dụng để gọi ai đó.
  • Ngữ cảnh: Chỉ có thể xuất hiện trong ngữ cảnh rất thân mật với ý trêu đùa (nhưng vẫn dễ gây mất lòng) hoặc trong lời nói của những nhân vật tính cách xấu trong phim, sách.
fat-guts

A man with a fat-guts sits on a park bench, smiling.

danh từ
  1. người to béo đẫy đà