fat-headed
/'fæt'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đần độn, ngu ngốc: Dùng để miêu tả một người có đầu óc chậm chạp, thiếu thông minh hoặc có những suy nghĩ ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His fat-headed decision cost the company a lot of money. (Quyết định ngu ngốc của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
- Don't be so fat-headed! Listen to the advice. (Đừng có đần độn thế! Hãy nghe lời khuyên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fat-headedness" (danh từ): Sự đần độn, tính ngu ngốc.
- I can't believe the fat-headedness of that plan. (Tôi không thể tin được sự ngu ngốc của kế hoạch đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thick-headed (tính từ): Đần độn, chậm hiểu.
- Stupid (tính từ): Ngu ngốc.
- Foolish (tính từ): Khờ dại, ngu xuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Dull-witted: Đần độn, trí óc chậm chạp.
- Dim-witted: Ngốc nghếch, kém thông minh.
- Obtuse: Chậm hiểu, đần.
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất xúc phạm, miệt thị. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc để bày tỏ sự khinh miệt, không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc giao tiếp lịch sự.